SOP Vận Hành Marketing Mewart

Hệ thống Lark Base — WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh
v1.1 Ngày soạn: 2026-06-10 Cập nhật: 2026-06-10 23 bảng · 7 nhóm · 296 trường Team: Content / Live / Ads / SX / Manager

v1.1 (10/06/2026): Bổ sung 23 field mới (19 cho 2.1 Content, 4 cho 1.2 OKR Chu kỳ, 1 cho 6.1 Tài chính) — dựa trên báo cáo nghiệm thu Content T05/2026 và 2 sheet KHCV + Kế hoạch Social 2026.



SOP VẬN HÀNH MARKETING MEWART

Hệ thống Lark Base — WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh

Đối tượng: Team Marketing nội bộ Mewart (Content / Live / Ads / Sản xuất / Manager) Phạm vi: 23 bảng, 7 nhóm nghiệp vụ, 296 trường, 104 views Phiên bản: v1.1 — Ngày soạn: 2026-06-10 Cập nhật lần cuối: 2026-06-10 v1.1 (10/06/2026): Bổ sung 23 field mới (19 cho 2.1 Content, 4 cho 1.2 OKR Chu kỳ, 1 cho 6.1 Tài chính) — dựa trên báo cáo nghiệm thu Content T05/2026 và 2 sheet KHCV + Kế hoạch Social 2026


MỤC LỤC

  1. Nguyên tắc chung
  2. Nhóm 1 — Điều phối & OKR
  3. Nhóm 2 — Content & Sản xuất
  4. Nhóm 3 — Livestream
  5. Nhóm 4 — Ads
  6. Nhóm 5 — Danh mục
  7. Nhóm 6 — Tài chính & Báo cáo
  8. Nhóm 7 — KPI
  9. Phụ lục: Checklist hàng ngày / tuần / tháng
  10. Glossary

0. NGUYÊN TẮC CHUNG

0.1 Quy tắc nhập liệu bắt buộc

# Quy tắc Lý do
1 Mọi số liệu KHÔNG ghi ký hiệu tiền tệ / % — chỉ nhập số nguyên/thập phân Hệ thống tự nhân/scale, tránh lỗi tính toán
2 Datetime dùng format yyyy-MM-dd HH:mm hoặc yyyy-MM-dd Đồng nhất với view quá hạn, deadline tracking
3 Link file/ảnh dùng link có quyền truy cập — Lark Drive, Figma, Pancake, Meta Ads Manager Team dễ kiểm tra, audit
4 Field select phải chọn từ dropdown — KHÔNG tự tạo nghĩa mới ngoài quy ước Tránh phân mảnh taxonomy
5 Mỗi bản ghi phải có Owner + Deadline + Trạng thái Đủ điều kiện cho view "Việc của tôi", "Trễ deadline"
6 Tick "Data đầy đủ?" trước khi chuyển Trạng thái = Hoàn thành Đảm bảo audit trail

0.2 Ba trụ cột của hệ thống

┌─────────────────┐
│ 1.1 ĐIỀU PHỐI  │  ← Bảng HUB: gom mọi công việc từ tất cả bộ phận
│ Bảng Tổng VH    │
└────────┬────────┘
         │ liên kết 12 chiều
   ┌─────┴─────┬──────────┬──────────┐
   ▼           ▼          ▼          ▼
[Content]  [Livestream]  [Ads]    [Sản xuất]
   │           │          │          │
   └───────────┴──────────┴──────────┘
                  ▼
         [7.1 Thư viện KPI]
                  ▼
        [7.2/7.3 KPI tháng]
                  ▼
         [7.4 Nhật ký review]

Nguyên tắc "Một đầu vào": Mọi công việc dù nhỏ đều phải có 1 record ở 1.1 Điều phối trước khi phân rã xuống bảng chuyên ngành.

0.3 Phân biệt 3 loại trạng thái

Trạng thái Ý nghĩa Hành động tiếp
Mới / Backlog Vừa tạo, chưa ai nhận Chờ phân công
Đang làm Đã có Owner, đang thực thi Daily update "Kết quả trong ngày"
Chờ duyệt Đã làm xong, chờ review Reviewer tick OK → chuyển "Hoàn thành"
Block Đang vướng Bắt buộc ghi "Vướng mắc/Ghi chú" — nêu rõ ai cần hỗ trợ
Hoàn thành Đã xong + Data đầy đủ Dùng cho đối soát KPI
Hủy Không làm nữa Ghi lý do hủy

0.4 Ba view quan trọng cần bookmark

  1. "Việc của tôi" (1.1) — filter theo User hiện tại → check mỗi sáng
  2. "P0 - Tuần này" (1.1) — lọc Ưu tiên P0 + tuần hiện tại → meeting đầu tuần
  3. "Trễ deadline / Block" (1.1) — cảnh báo backlog → review Manager mỗi T2/T5

1. NHÓM 1 — ĐIỀU PHỐI & OKR

1.0 Bức tranh tổng

Bảng Mục đích Tạo record mới khi…
1.1 Điều phối - Bảng Tổng Vận Hành HUB tổng — mọi task Bất kỳ công việc nào phát sinh
1.2 OKR - Chu kỳ Định nghĩa quý/tháng OKR Đầu mỗi quý/tháng
1.3 OKR - Objectives Mục tiêu định tính Khi lập OKR mới
1.4 OKR - Key Results Chỉ số đo lường cho Objective Khi lập OKR mới

1.1 SOP — Bảng Điều phối Tổng Vận Hành (HUB)

Table ID: tblvFEQ75cZXp605 — 23 fields, 12 link fields, 12 views

1.1.1 Khi nào tạo record mới

Tạo 1 record Điều phối cho MỌI công việc marketing:

1.1.2 Quy trình nhập liệu (thứ tự bắt buộc)

Bước 1: CHỌN BỘ PHẬN & MỤC TIÊU CHUNG (xác định context)
         ↓
Bước 2: LIÊN KẾT OKR/KR (chứng minh đóng góp)
         ↓
Bước 3: NHẬP CÔNG VIỆC / ĐẦU RA (format: Hành động + SP bàn giao + tiêu chí xong)
         ↓
Bước 4: GÁN NHÂN SỰ PHỤ TRÁCH + DEADLINE + ƯU TIÊN
         ↓
Bước 5: LIÊN KẾT task chuyên ngành (Content/Live/Ads/Thiết kế/Quay dựng) nếu có
         ↓
Bước 6: HÀNG NGÀY cập nhật "Kết quả trong ngày" + đổi Trạng thái
         ↓
Bước 7: Tick "Hoàn thành đúng hạn?" + "Data đầy đủ?" → chuyển "Hoàn thành"

1.1.3 Format bắt buộc cho field "Công việc / Đầu ra"

[Hành động] + [Sản phẩm bàn giao] + [Tiêu chí xong]

✅ ĐÚNG:
"Quay 3 video TikTok giới thiệu son mới — hoàn thành khi 3 video được duyệt & upload Drive"

❌ SAI:
"Làm video" (mơ hồ)
"Son mới" (không có hành động)
Nhóm nghiệp vụ Link field dùng
OKR/KPI OKR liên quan + KR liên quan + KPI liên quan
Content Content liên quan + Kịch bản liên quan
Sản xuất Quay dựng liên quan + Thiết kế liên quan
Live Livestream liên quan
Ads Ads liên quan
Sản phẩm Sản phẩm/Sàn liên quan

Mẹo: Nếu task thuộc 1 bộ phận chính, chỉ cần link 1-2 field. Nếu task xuyên suốt (vd: ra mắt SP mới cần Content + Live + Ads), link đầy đủ 5-6 field để dễ truy vết.

1.1.5 Phân biệt Ưu tiên

Mức Khi nào dùng SLA
P0 Khẩn cấp / cản trở mục tiêu — ví dụ: live hôm nay, deadline nộp ads, blocker kéo dài Xử lý trong ngày
P1 Quan trọng trong tuần — ví dụ: brief content cho live tuần sau, duyệt thiết kế 1-3 ngày
P2 Theo kế hoạch — ví dụ: cập nhật danh mục, training nội bộ, tối ưu SOP Theo kế hoạch

1.1.6 Quy tắc cập nhật hàng ngày

1.1.7 Checklist chất lượng (trước khi chuyển "Hoàn thành")

  • ☐ Có Owner + Deadline
  • ☐ Có ít nhất 1 link nghiệp vụ (Content/Live/Ads/OKR)
  • ☐ Tick "Hoàn thành đúng hạn?" (true/false)
  • ☐ Tick "Data đầy đủ?" (true/false)
  • ☐ "Kết quả trong ngày" ghi rõ số liệu hoặc link minh chứng
  • ☐ "Ngày hoàn thành" đã điền

1.2 SOP — OKR Chu kỳ

Table ID: tbl1l9Nnw3WwRff7 — 11 fields (v1.1), 3 views

1.2.1 Khi nào tạo

1.2.2 Bắt buộc điền

Field Ví dụ Quy tắc
Tên chu kỳ "Q3/2026" hoặc "Tháng 07/2026" Format chuẩn
Loại chu kỳ Quarterly / Monthly Chọn từ dropdown
Ngày bắt đầu / kết thúc 01/07/2026 → 30/09/2026 Chuẩn calendar
Mục tiêu doanh thu 8,000,000,000 Số nguyên, không ký hiệu
Mục tiêu GMV 9,500,000,000 Số nguyên, không ký hiệu
Kế hoạch video tháng 60 Số nguyên — dựa theo kế hoạch content (T05/2026: 60 video/tháng)
Kế hoạch bài ảnh/text tháng 30 Số nguyên — kế hoạch bài post
Ngân sách content tháng (VND) 30,000,000 Số nguyên VND — dùng để so sánh với 6.1
Ghi chú tỷ trọng MP/KH "90% MP / 10% KH" Text — tỷ trọng phân bổ theo doanh thu ngành hàng
Trạng thái Planning / Active / Closed Đổi khi chuyển giai đoạn

Lưu ý v1.1: 4 field mới (Kế hoạch video, Kế hoạch bài, Ngân sách content, Ghi chú tỷ trọng) được thêm để kế hoạch content tháng hiển thị ngay trong Chu kỳ, thay vì phải tra sheet KẾ HOẠCH SOCIAL NĂM 2026.

1.2.3 Quy trình

Leadership họp thống nhất mục tiêu quý/tháng
        ↓
Manager Marketing tạo 1 record Chu kỳ (điền đủ 4 field content mới)
        ↓
Team chia Objective → tạo records ở 1.3 (link tới Chu kỳ này)
        ↓
Mỗi Objective có 2-5 Key Results → tạo ở 1.4 (link Objective)
        ↓
Hết chu kỳ: đánh dấu "Closed" + tạo bản ghi ở 7.4 Nhật ký review

1.3 SOP — OKR Objectives

Table ID: tblvyWphoKXZKwaR — 11 fields, 5 views, 1 record mẫu

1.3.1 Quy tắc viết Objective

Nguyên tắc: Định tính, truyền cảm hứng, gắn với tác động kinh doanh

✅ TỐT: "Trở thành top-of-mind thương hiệu makeup cho phụ nữ 25-40 tại HCM thông qua content TikTok"
❌ SAI: "Tăng 1000 followers" (đây là KR, không phải Objective)

1.3.2 Trường bắt buộc

1.3.3 Quy tắc Score / Progress


1.4 SOP — OKR Key Results

Table ID: tbloTKfCjLyu3JP8 — 18 fields, 4 views

1.4.1 Quy tắc viết Key Result

Nguyên tắc SMART:

✅ TỐT: "Tăng 30% doanh thu Live tháng 9 so với tháng 7 (từ 2.5 tỷ → 3.25 tỷ)"
❌ SAI: "Tăng doanh thu Live" (mơ hồ)

1.4.2 Các field quan trọng

Field Quy tắc
Target Số nguyên, KHÔNG ký hiệu VND/%
Actual Số thực tế — cập nhật khi có data
Weight Tổng weight trong cùng Objective = 100
Weighted Progress Tự tính = (Actual/Target) × Weight
Nguồn dữ liệu Pancake / Meta Ads / Báo cáo Live / Dashboard nội bộ
Hướng tăng Tăng (↑) hoặc Giảm (↓) — vd: CPA là "Giảm"
Đơn vị VND / % / Đơn / View / Click
Metric Chọn từ Thư viện chỉ số 7.1

1.4.3 Quy trình cập nhật hàng tuần

Thứ 2 đầu tuần: 
  - Mở view "Active KR" → review KR đang "Đang làm"
  - Cập nhật Actual mới nhất
  - Đối chiếu tiến độ với timeline chu kỳ
  
Cuối chu kỳ:
  - Chốt Actual cuối cùng
  - Tính Weighted Progress cuối
  - Tick "Hoàn thành đúng hạn?"
  - Đổi Trạng thái: Achieved / Missed / Cancelled

2. NHÓM 2 — CONTENT & SẢN XUẤT

2.0 Bức tranh tổng

Brief / OKR (1.1)
    ↓
2.2 Kịch bản Content (viết script)
    ↓
2.3 Quay dựng (sản xuất video)
    ↓
2.4 Thiết kế (hình ảnh, banner, thumbnail)
    ↓
2.1 Content (publish + đo lường)
    ↓
Feedback → Bài học cho brief sau
Bảng Mục đích Số record / tháng (ước tính)
2.1 Content Mỗi asset publish (post, video, reel) 30-60
2.2 Kịch bản Script cho video/live 10-20
2.3 Quay dựng Task quay/dựng video 15-30
2.4 Thiết kế Task thiết kế ảnh, banner 20-40

2.1 SOP — Content (Bảng CONTENT chính)

Table ID: tblXlmp9u03n729M42 fields (v1.1, +18 mới), 7 views, 7 link

2.1.1 Vòng đời 1 content (cập nhật v1.1)

1. TẠO BRIEF     → 2.1 (Trạng thái: Brief mới)
                  Điền: Ngành hàng, Khung giờ đăng, Series (nếu có)
2. VIẾT KỊCH BẢN → 2.2 (link tới 2.1)
3. SẢN XUẤT      → 2.3 Quay dựng + 2.4 Thiết kế (link tới 2.1)
                  Quay xong → cập nhật "Ngày quay"
                  Dựng xong → cập nhật "Ngày dựng xong"
4. REVIEW         → đổi Trạng thái: Chờ duyệt
5. PUBLISH        → điền "Ngày publish" + "Link published" + "Khung giờ đăng"
                  Nếu là PR báo chí → điền "Link bài PR / Báo chí" + "Chi phí PR"
6. ĐO LƯỜNG 24h   → View 24h, Reaction, Comment, Share, Lead phát sinh
7. ĐO LƯỜNG 7 NGÀY → View 7 ngày, Doanh thu phát sinh, Học viên phát sinh
                  Cập nhật "Kết quả hiệu quả" = HOT/GOOD/Normal/Underperform
8. ĐÁNH GIÁ       → điền "Lý do Win/Fail" + "Bài học / Insight" + "Lần sửa"
                  Gán "Sale phụ trách lead" cho lead phát sinh

2.1.2 Field bắt buộc khi tạo mới (CORE — luôn điền) CORE

Field Mô tả Ví dụ
Tiêu đề Content Tên ngắn gọn, có chủ đề "Review son kem lì Rouge 24h"
Loại asset Video ngắn / Video dài / Ảnh / Carousel / Livestream / Landing Chọn từ dropdown
Nền tảng chính Facebook / TikTok / Instagram / Shopee / Website Chọn từ dropdown
Ngành hàng (mới v1.1) Mỹ phẩm / Khóa học / Mỹ phẩm + Khóa học / Branding / Combo Bắt buộc theo tỷ trọng tháng (T05: 90/10)
Mục tiêu content Awareness / Engagement / Conversion / Education Chọn từ dropdown
Chủ đề / Tuyến nội dung Mô tả tuyến bài "Dòng son mới launch Q3"
Hook / Angle Ý tưởng câu mở đầu / góc tiếp cận "Son không trôi sau bữa lẩu"
Nội dung brief Mô tả chi tiết, dành 100-300 từ Bullet đầy đủ
Owner Content Người chịu trách nhiệm Content lead
Deadline Ngày phải publish 15/07/2026
Trạng thái Brief mới / Đang viết KB / Chờ quay / Đang dựng / Chờ duyệt / Đã publish / Tạm dừng Chọn từ dropdown
OKR liên quan Link tới Objective "Tăng awareness TikTok"

2.1.3 Field QUY TRÌNH (điền theo tiến độ)

Field Khi nào điền Quy tắc
Ngày quay (mới v1.1) Sau khi ekip quay xong yyyy-MM-dd
Ngày dựng xong (mới v1.1) Sau khi editor xuất file final yyyy-MM-dd
Khung giờ đăng (mới v1.1) Khi lên kế hoạch publish 12:00 / 20:30 / 21:00...
Kênh phụ (mới v1.1) Nếu đăng đa kênh (repurpose) Multi-select: FB / TikTok / IG / Shopee / YouTube
Link bài PR / Báo chí (mới v1.1) Nếu là PR (Eva.vn, Kenh14, Phunuvietnam) URL bài báo
Chi phí PR (mới v1.1) Nếu có phát sinh chi phí PR Link tới 6.1 (sẽ tạo record chi phí tương ứng)
Series (gom nhóm bài) (mới v1.1) Nếu thuộc series lớn Self-link → 2.1 (vd: "Series Tuổi nào makeup kiểu đó" — Tập 01 link tới Tập 02, 03...)

2.1.4 Field ĐO LƯỜNG SAU PUBLISH (điền sau khi đăng)

Field Khi nào điền Benchmark mục tiêu
View 24h (mới v1.1) Sau 24h đăng Video ngắn: ≥ 5.000 view
View 7 ngày (mới v1.1) Sau 7 ngày Video ngắn: ≥ 20.000 view
Reaction (mới v1.1) Cùng lúc với View ≥ 3% view
Comment (mới v1.1) Cùng lúc với View ≥ 0.5% view
Share (mới v1.1) Cùng lúc với View ≥ 0.3% view
Lead phát sinh (mới v1.1) Sau 7 ngày Đếm inbox/PM từ bài
Doanh thu phát sinh (VND) (mới v1.1) Sau 7 ngày Doanh thu trực tiếp từ bài
Học viên phát sinh (mới v1.1) Sau 7 ngày Số HV đăng ký từ bài
Sale phụ trách lead (mới v1.1) Ngay khi có lead Link tới 5.2 (gán sale xử lý)
Kết quả hiệu quả (mới v1.1) Sau 7 ngày, dựa trên các chỉ số trên HOT / GOOD / Normal / Underperform / Chưa đo

Quy tắc phân loại Kết quả hiệu quả:

Mức Tiêu chí (dựa trên View 7 ngày + Engagement)
HOT View 7 ngày ≥ 50.000 HOẶC Doanh thu phát sinh ≥ 10 triệu
GOOD View 7 ngày ≥ 15.000 HOẶC Lead ≥ 10 HOẶC Doanh thu ≥ 3 triệu
Normal View 7 ngày ≥ 3.000
Underperform View 7 ngày < 3.000
Chưa đo Mặc định khi mới publish

2.1.5 Checklist trước khi publish

  • ☐ Có Kịch bản liên quan (trừ ảnh đơn)
  • ☐ Có Thiết kế liên quan (thumbnail/banner)
  • ☐ Có Quay dựng liên quan (nếu là video)
  • ☐ Đã điền Ngày quay + Ngày dựng xong (cho video)
  • ☐ Có file trong Drive/Figma (link ở Link published)
  • ☐ Caption + hashtag đã chuẩn bị
  • Điểm chất lượng tự chấm (1-5)
  • Ngành hàng đã chọn đúng tỷ trọng tháng
  • ☐ Nếu PR báo chí: có Link bài PR + tạo record Chi phí PR ở 6.1
  • Khung giờ đăng đã set theo lịch

2.1.6 Checklist sau 7 ngày publish (BẮT BUỘC)

  • ☐ Điền đủ 9 field đo lường (View 24h, View 7 ngày, Reaction, Comment, Share, Lead, DT, HV, Sale)
  • ☐ Cập nhật Kết quả hiệu quả (HOT/GOOD/Normal/Underperform)
  • ☐ Nếu có lead: gán Sale phụ trách lead
  • ☐ Điền Lý do Win/Fail + Bài học / Insight (kể cả khi Underperform)
  • ☐ Cập nhật Lần sửa (số lần revise — nếu > 2 → xem lại quy trình brief)

Lưu ý KHÔNG xóa Content đã publish — giữ làm thư viện win/fail pattern.

2.1.7 Quy tắc nghiệm thu lương hiệu quả (áp dụng từ T06/2026)

Dựa trên báo cáo nghiệm thu T05/2026, tỷ lệ nghiệm thu = 3 thành phần:

Thành phần Trọng số Cách đo
Khối lượng sản xuất 35% Tổng số bài + video đạt Trạng thái "Đã publish" / Kế hoạch tháng
Video đã air/đăng 40% Số video Trạng thái = "Đã publish" / 60 (kế hoạch video tháng)
Hiệu quả kinh doanh 25% (Số bài đạt Kết quả hiệu quả = HOT hoặc GOOD) / Tổng bài publish

Lưu ý: Bài Kết quả hiệu quả = Underperform hoặc không đo → 0 điểm hiệu quả kinh doanh. Bài không đủ 9 field đo lường → chỉ nghiệm thu khối lượng, không nghiệm thu hiệu quả.


2.2 SOP — Kịch bản Content

Table ID: tblSOOcvgzPO0Wfo — 13 fields, 5 views, 4 link

2.2.1 Khi nào tạo

2.2.2 Field quan trọng

Field Quy tắc
Tên kịch bản "[Nền tảng] - [Chủ đề] - [Version]"
Loại kịch bản Video ngắn / Video dài / Livestream / Review / Tutorial / Vlog
Thời lượng dự kiến Phút, số nguyên
Deadline duyệt Ngày phải duyệt xong kịch bản
Link kịch bản Link Lark Doc / Google Doc có quyền edit
Nội dung kịch bản Hook → Vấn đề → Giải pháp → Demo → CTA
Call-to-action Câu kêu gọi cuối video
Trạng thái Nháp / Chờ duyệt / Đã duyệt / Quay xong
Người viết Content writer
Content/Brief gốc Link tới 2.1 (bắt buộc)
Quay dựng liên quan Link tới 2.3 (sau khi tạo task quay)
Livestream liên quan Link tới 3.1 (nếu là KB cho live)
Bảng tổng vận hành Link tới 1.1 (task cha)

2.2.3 Quy trình duyệt kịch bản

Content Writer viết nháp
        ↓
[Trạng thái: Chờ duyệt] + thông báo cho Content Lead
        ↓
Content Lead review, comment trực tiếp trên Lark Doc
        ↓
Nếu OK → [Trạng thái: Đã duyệt] + chuyển cho Producer tạo task Quay dựng (2.3)
Nếu chưa OK → Comment chỉnh sửa + lùi về [Nháp]

2.3 SOP — Quay dựng (Sản xuất Video)

Table ID: tblFd6HSwkhUivs8 — 13 fields, 5 views, 5 link

2.3.1 Khi nào tạo

2.3.2 Field bắt buộc

Field Quy tắc
Tên video / đầu việc quay dựng "[Nền tảng] - [Tiêu đề] - Quay/Dựng"
Loại video Ngắn TikTok / Ngắn Reels / Dài YouTube / Livestream cut / Behind-the-scene
Deadline Ngày hoàn thành video final
Ngày đi quay Ngày dự kiến quay
Nhân sự quay Ai quay (người hoặc ekip)
Editor Ai dựng
Kịch bản liên quan Link tới 2.2 (bắt buộc)
Content/Brief gốc Link tới 2.1 (bắt buộc)
Trạng thái Lên lịch / Đã book ekip / Đang quay / Đang dựng / Chờ duyệt / Đã duyệt / Đã publish
File video Link Drive file video final
Source video Upload file gốc (dùng field attachment)

2.3.3 Workflow quay dựng

Booking ekip (set location, talent, props)
        ↓
Quay (ghi log trong `Ghi chú` để tra cứu sau)
        ↓
Upload source video
        ↓
Dựng (Editor) → 3 mốc: rough cut → fine cut → final
        ↓
Upload final lên Drive
        ↓
[Trạng thái: Chờ duyệt] → gửi Content Lead duyệt
        ↓
Đã duyệt → chuyển cho Content team publish (update ở 2.1)

2.3.4 Checklist chất lượng video

  • ☐ Độ phân giải tối thiểu 1080p
  • ☐ Âm thanh rõ, không ồn nền
  • ☐ Subtitle (nếu có nói)
  • ☐ Intro/outro branding Mewart
  • ☐ CTA rõ ràng
  • ☐ Độ dài phù hợp nền tảng (TikTok < 60s, Reels < 90s, YouTube 8-15 phút)

2.4 SOP — Thiết kế

Table ID: tblLKkrR1ghvqOUA — 9 fields, 5 views, 4 link

2.4.1 Phân biệt với Quay dựng

Quay dựng (2.3) Thiết kế (2.4)
Video chuyển động Ảnh tĩnh, banner, thumbnail
Có ekip quay + editor dựng Designer dùng Figma/Photoshop/Canva
Output: file .mp4 Output: .png, .jpg, .pdf

2.4.2 Field bắt buộc

Field Quy tắc
Tên thiết kế / đầu việc Mô tả ngắn — "Thumbnail video X", "Banner FB Y"
Designer Người thiết kế
Deadline Ngày phải có bản final
Trạng thái Brief mới / Đang thiết kế / Chờ feedback / Chỉnh sửa / Đã duyệt / Xuất bản
Content/Brief gốc Link tới 2.1
Link thiết kế Link Figma có quyền view
File thiết kế Upload file .png/.jpg final
Ghi chú Feedback từ vòng revise

2.4.3 Workflow

Brief từ Content (qua 2.1)
        ↓
Designer brief → research moodboard
        ↓
Round 1: Concept / draft
        ↓
Feedback (lưu vào `Ghi chú`)
        ↓
Round 2: Chỉnh sửa → final
        ↓
Export file → upload → cập nhật `Link thiết kế` + `File thiết kế`
        ↓
Tick "Đã duyệt" → Content team dùng

3. NHÓM 3 — LIVESTREAM

3.0 Bức tranh tổng

Lưu ý: Theo AGENTS.md, Livestream chiếm >80% doanh thu Mewart từ T02/2026 — đây là nhóm cốt lõi, cần vận hành kỷ luật cao nhất.

3.4 Quà tặng & KM (chuẩn bị trước)
    +
5.1 Sản phẩm (chọn SP trọng tâm)
    +
2.2 Kịch bản (script live)
    ↓
3.1 Quản lý Livestream (1 record = 1 phiên live)
    ↓
3.2 Streamer (gán người live)
    +
3.3 Thiết bị (check trước live)
    ↓
LIVE
    ↓
Báo cáo sau live → update 3.1
    ↓
OKR/KPI tổng hợp
Bảng Mục đích Số record / tháng
3.1 Quản lý Live Mỗi phiên live = 1 record 20-30 phiên
3.2 Streamer Danh sách nhân sự live 5-10 người
3.3 Thiết bị Setup, bảo trì 10-15 thiết bị
3.4 Quà tặng & KM Setup chương trình KM 5-10 chương trình

3.1 SOP — Quản lý Livestream (CORE) CORE

Table ID: tblqeL8E7KYS5kvN — 17 fields, 5 views, 4 link

3.1.1 SOP trước live (T-7 ngày)

T-7: Tạo record Live mới
     - Chọn "Ca live" (sáng/chiều/tối)
     - "Ngày live" + "Tên phiên live"
     - Link "Kịch bản liên quan" (2.2)
     - Link "Sản phẩm trọng tâm" (5.1)
     - Link "OKR liên quan"
     - Gán "Streamer phụ trách"
     - Trạng thái: "Lên kế hoạch"

T-5: Chuẩn bị KM
     - Link tới 3.4 (Quà tặng & KM) nếu có chương trình
     - Brief KM cho team sales

T-3: Check thiết bị
     - Mở 3.3 → xác nhận thiết bị sẵn sàng
     - Book thiết bị (link "Phiên live sử dụng" ở 3.3)

T-1: Final check
     - Rehearse script
     - Test âm thanh, ánh sáng
     - Backup plan nếu mất điện/mạng
     - Trạng thái: "Sẵn sàng"

3.1.2 SOP trong live

3.1.3 SOP sau live (trong vòng 24h)

Bắt buộc cập nhật các field SAU:

Số liệu:
  - Số người xem (cao nhất + trung bình)
  - Số đơn hàng
  - GMV (số, không ký hiệu)
  - GMV / Giờ live
  - Đơn / 100 viewers

Phân tích:
  - Ghi chú: highlight, sự cố, feedback từ comment
  - Tick "Báo cáo sau live?" = true
  - Đổi Trạng thái: "Hoàn thành"

Liên kết:
  - Tạo task ở 1.1 về bài học rút ra (nếu có insight lớn)
  - Link OKR đã update progress

3.1.4 Các chỉ số KPI live cần theo dõi

Chỉ số Công thức Benchmark mục tiêu
GMV / giờ live GMV ÷ số giờ live 1.5-3 triệu/giờ
Đơn / 100 viewers (Số đơn ÷ Viewers) × 100 3-7
Tỷ lệ chốt Đơn thành công ÷ Tổng đơn > 85%
Tỷ lệ xem tới cuối Avg watch time ÷ Tổng thời lượng > 40%

3.1.5 Checklist trước khi tick "Hoàn thành"

  • ☐ Đã điền đủ 5 chỉ số (GMV, đơn, viewers, GMV/giờ, đơn/100 view)
  • ☐ Có Ghi chú mô tả 1-3 điểm chính
  • ☐ Tick "Báo cáo sau live?"
  • ☐ Link đầy đủ: Kịch bản + Sản phẩm trọng tâm + Streamer
  • ☐ OKR liên quan đã update

3.2 SOP — Quản lý Streamer

Table ID: tblzYUKPazlJdKAa — 5 fields, 2 views

3.2.1 Khi nào tạo

3.2.2 Field quan trọng

Field Quy tắc
Tên streamer Tên hiển thị + tên thật nếu cần
Người dùng Lark Tài khoản Lark để gán task
Lương/giờ Số nguyên VND/giờ, dùng tính chi phí KPI
Ngày bắt đầu Ngày vào làm
Trạng thái Active / Tạm nghỉ / Ngừng HĐ

3.3 SOP — Thiết bị Live & Setup

Table ID: tblm8VKGGOOk6mWF — 15 fields, 3 views, 1 link

3.3.1 Quy tắc quản lý thiết bị

3.3.2 Workflow

Mua thiết bị mới
    ↓
Tạo record (điền đủ: Mô tả, Phòng live, Vị trí lưu, Giá mua, Ngày mua, Người quản lý)
    ↓
Bảo trì định kỳ (cập nhật `Lịch bảo trì` + `Chi phí bảo trì`)
    ↓
Hỏng → ghi `Ghi chú sự cố` → chuyển `Trạng thái: Hỏng` → tạo task sửa ở 1.1
    ↓
Thanh lý → `Trạng thái: Thanh lý`

3.4 SOP — Quà tặng & Khuyến mãi Live

Table ID: tbleu8VjWJDcXpgk — 5 fields, 3 views

3.4.1 Khi nào tạo

3.4.2 Field

Field Quy tắc
Tên quà tặng / KM Tên chương trình — "Tặng sample serum khi mua 2 son"
Giá trị/quà Số VND (số nguyên)
Số lượng Số quà dự kiến phát
Sản phẩm liên quan Link tới 5.1 (sản phẩm áp dụng)
Trạng thái Sắp diễn ra / Đang chạy / Đã kết thúc / Hủy

4. NHÓM 4 — ADS

4.0 Bức tranh tổng

4.1 Bảng ADS (1 record = 1 campaign)
    ↓ chạy ads
4.2 Kết quả ADS (cập nhật hàng ngày/định kỳ)
    ↓
ROAS, CPA, CTR → quyết định scale/pause

Tham khảo: Xem skill meta-ads-expert cho chuyên sâu. SOP này tập trung quy trình quản lý trong Lark Base.


4.1 SOP — Bảng ADS (Campaign chính)

Table ID: tblaTax9l2dbj2ft — 28 fields, 6 views, 4 link

4.1.1 Khi nào tạo

4.1.2 Field bắt buộc khi tạo

Field Quy tắc
Tên chiến dịch Tên theo format: [Tháng]_[Mục tiêu]_[Sản phẩm]_[Cold/Warm]
ID Campaign ID từ Meta Ads Manager (copy chính xác)
Ad Account Chọn từ dropdown (Hien mew 01 / MEWART VAT 01)
Channel Facebook / Instagram / TikTok / Messenger / Audience Network
Mục đích Mô tả mục tiêu — "Tăng nhận diện SP mới", "Retarget khách Live"
Đối tượng mục tiêu Mô tả audience — "Nữ 25-40, HCM, interest makeup"
Ngân sách Số nguyên VND/ngày hoặc lifetime
Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc Dự kiến
Ngày launch thực tế Ngày thực tế bật ads
Ads Manager Người phụ trách
Loại test A/B Creative / A/B Audience / A/B Placement / Scale / Always-on
Kết luận test Win / Lose / Inconclusive + lý do (nếu đã test xong)
Trạng thái Draft / Pending approval / Running / Paused / Ended / Killed
OKR liên quan Link tới Objective
Content/Brief gốc Link tới 2.1 (creative gốc)
KPI liên quan Link tới 7.1
CTA "Mua ngay", "Đăng ký live", "Tìm hiểu thêm"
Bảng tổng vận hành Link tới 1.1 (task cha)

4.1.3 Khi nào đổi Trạng thái

Từ Sang Khi nào
Draft Pending approval Sau khi creative được duyệt nội bộ
Pending approval Running Sau khi Meta approve + bật ads
Running Paused Tạm dừng (ngân sách hết, cần optimize)
Paused Running Resume
Running Ended Hết thời gian chạy
Running/Paused Killed CPM quá cao, không có tín hiệu tốt

4.1.4 Checklist trước khi launch

  • ☐ Có Content/Brief gốc (2.1) cho creative
  • ☐ Creative đã duyệt (link ở Attachment hoặc Creative sử dụng lookup)
  • Ngân sách đã được Manager duyệt
  • ☐ Tracking pixel/API đã setup (Pancake + Meta CAPI)
  • ☐ Landing page/Shopee link đã test convert

4.2 SOP — Kết quả ADS

Table ID: tbl3tmFOLHPYevNG — 13 fields, 4 views, 1 link

4.2.1 Khi nào tạo record

4.2.2 Field bắt buộc

Field Quy tắc
Tên kết quả / Campaign ngày "[Tên campaign] - [yyyy-MM-dd]"
Campaign Link tới 4.1
Ngày báo cáo Ngày của data
Impressions Số nguyên
Clicks Số nguyên
Spend Số nguyên VND
CPC = Spend / Clicks (làm tròn)
CTR = Clicks / Impressions × 100, làm tròn 2 chữ số thập phân
Orders Số đơn
Revenue/GMV Số nguyên VND
ROAS = Revenue / Spend (làm tròn 2 chữ số thập phân)
CPA = Spend / Orders
Đánh giá Excellent / Good / Average / Poor / Kill

4.2.3 Quy tắc đánh giá

ROAS Đánh giá Hành động
≥ 5 Excellent Scale thêm 30-50% ngân sách
3-5 Good Giữ nguyên, theo dõi
1.5-3 Average Tối ưu creative/audience
< 1.5 Poor Pause + phân tích
< 1 Kill Tắt, ghi bài học

4.2.4 Workflow review ads hàng tuần

Thứ 2 sáng:
  - Pull 7 records gần nhất (4.2)
  - Tính ROAS trung bình tuần
  - So sánh với target ở OKR
  - Quyết định: Scale / Optimize / Kill
  - Update trạng thái ở 4.1 tương ứng

5. NHÓM 5 — DANH MỤC

5.0 Vai trò

Đây là các bảng DIM (dimension) — là nguồn lookup cho các bảng khác. Bắt buộc seed data trước khi vận hành.

Bảng Mục đích Bảng dùng nó
5.1 Sản phẩm & Sàn TMĐT Master data sản phẩm 2.1, 3.1, 3.4, 1.1
5.2 Nhân sự & Vai trò Master data nhân viên 7.2, 7.3, 7.4
5.3 Phân loại chủ đề Taxonomy content (chưa dùng nhiều)

5.1 SOP — Sản phẩm & Sàn TMĐT

Table ID: tbl7oYmhBluESNdN — 19 fields

5.1.1 Khi nào tạo

5.1.2 Field bắt buộc

Field Quy tắc
Mã sản phẩm SKU nội bộ (unique)
Tên sản phẩm Tên đầy đủ
Danh mục Son / Kem nền / Phấn phủ / Skincare / Phụ kiện / Khóa học
Sàn TMĐT Shopee / TikTok Shop / Website / Tại store
Giá niêm yết Số nguyên VND
Giá khuyến mãi Số nguyên VND
Tồn kho Số nguyên — sync từ Pancake/kho
Số lượng bán/ngày Trung bình 7 ngày gần nhất
Tỷ lệ chuyển đổi trong live %, số thập phân
Feedback khách hàng Điểm 1-5
Nhà cung cấp Tên NCC
Trạng thái sản phẩm Active / Ngừng kinh doanh / Hết hàng / Coming soon
Đủ thông tin bán hàng? Tick khi có ảnh, mô tả, giá
Hình ảnh sản phẩm Upload ảnh chính
Link sản phẩm URL Shopee/TikTok Shop
Product readiness score 1-10, đánh giá tổng thể
OKR liên quan Link nếu SP nằm trong chiến dịch

5.1.3 Workflow cập nhật

Hàng tuần (T2):
  - Sync `Tồn kho` từ Pancake
  - Cập nhật `Số lượng bán/ngày` (trung bình 7 ngày)
  - Review `Feedback khách hàng`

Khi có SP mới:
  - Tạo record với status "Coming soon"
  - Upload ảnh + viết mô tả
  - Tick "Đủ thông tin bán hàng" khi ready
  - Đổi sang "Active" trước ngày live/ads đầu tiên

5.2 SOP — Nhân sự & Vai trò

Table ID: tblsOCB632c39GZz — 5 fields

5.2.1 Khi nào tạo

5.2.2 Field

Field Quy tắc
Họ tên nhân sự Đầy đủ họ tên
Người dùng Lark Link tới user Lark (để auto-fill ở các field Owner/User khác)
Vai trò Content Lead / Designer / Editor / Streamer / Ads Manager / Producer / Marketing Manager / Content Writer
Ngày bắt đầu Ngày vào team
Trạng thái Active / Tạm nghỉ / Ngừng HĐ

5.2.3 Lưu ý


5.3 SOP — Phân loại chủ đề

Table ID: tblAi5ij46Fyet3c — 3 fields

5.3.1 Mục đích

Định nghĩa taxonomy content theo Pillar + Direction. Ví dụ:

Pillar Direction Mô tả
Education Tutorial Hướng dẫn makeup
Education Tips Mẹo hay
Sales Product launch Ra mắt SP
Sales Promotion Khuyến mãi
Branding Behind-the-scene Hậu trường
Branding Lifestyle Phong cách sống

5.3.2 Quy tắc


6. NHÓM 6 — TÀI CHÍNH & BÁO CÁO

6.0 Bức tranh tổng

Bảng Mục đích Tần suất cập nhật
6.1 Quản lý chi phí Mỗi khoản chi (lương KM, thiết bị, ads, freelance…) Mỗi khi phát sinh
6.2 Báo cáo theo ngày Snapshot marketing daily Hàng ngày

6.1 SOP — Quản lý chi phí

Table ID: tblHNhv7bXx3rqxL7 fields (v1.1, +1 mới)

6.1.1 Khi nào tạo record

6.1.2 Field bắt buộc

Field Quy tắc
Tên khoản chi Mô tả ngắn — "Ads Facebook tháng 7", "Thuê freelance quay 3 video", "PR Eva.vn tháng 5"
Số tiền Số nguyên VND
Ngày chi Ngày phát sinh
Phân loại Ads / Lương / Freelance / Thiết bị / Sự kiện / Tool & Phần mềm / Đào tạo / Khác
Loại PR (mới v1.1) PR báo chí / PR KOL / Không phải PR — dùng để phân biệt chi phí PR với chi phí khác (khi Phân loại = "Ads" hoặc "Khác")
Trạng thái Dự kiến / Đã duyệt / Đã chi / Hoàn tiền
Ghi chú Hoá đơn #, NCC, link chứng từ, link content tương ứng (nếu là PR)

6.1.3 Quy tắc

6.1.4 Workflow PR báo chí (end-to-end)

1. Lên kế hoạch PR trong 2.1 Content (Trạng thái: Idea → Briefing)
   - Set: Ngành hàng = Branding hoặc Mỹ phẩm + Khóa học
   - Set: Mục tiêu content = Trust/Branding
2. Booking báo (vd: Kenh14, Eva.vn, Phunuvietnam)
   - Tạo record 6.1: Số tiền = 10.000.000, Loại PR = PR báo chí
   - Trạng thái: Dự kiến → Đã duyệt → Đã chi
3. Bài PR publish
   - Update 2.1: Ngày publish + Link bài PR / Báo chí
   - Link `Chi phí PR` ở 2.1 → trỏ về record 6.1
4. Đo lường sau 7 ngày
   - View, Reaction, Comment, Share (theo bài báo — dùng tool tracking)
   - Kết quả hiệu quả: GOOD nếu báo có > 5.000 view, HOT nếu > 20.000
5. Tổng kết tháng
   - Tổng chi PR báo = sum records có `Loại PR = PR báo chí`
   - So sánh với `Ngân sách content tháng` ở 1.2 OKR Chu kỳ

6.2 SOP — Báo cáo theo ngày

Table ID: tblGQ7z0dhj0glN1 — 7 fields, 4 views

6.2.1 SOP tạo báo cáo daily

6.2.2 Field bắt buộc

Field Quy tắc
Báo cáo ngày Tên ngắn — "BC ngày 10/06/2026"
Ngày báo cáo Ngày của số liệu
Doanh thu/GMV Số nguyên VND — tổng tất cả kênh (Live + Ads + Organic)
Chi phí Ads Số nguyên VND — tổng ads các kênh
Orders Số đơn
Traffic Tổng viewers/lượt tiếp cận
Ghi chú / Vấn đề chính 1-3 bullet về điểm chính trong ngày

6.2.3 Format báo cáo mẫu

Báo cáo ngày: 10/06/2026
- GMV: 250 triệu (Live 80% / Ads 15% / Organic 5%)
- Đơn: 320 (Live 240 / Ads 70 / Organic 10)
- Ads spend: 25 triệu (ROAS 10x)
- Top performer: Live 21h với SP son mới (50 đơn, 80 triệu)
- Vấn đề: CP tăng 20% do CPM mùa sale → đang test creative mới
- Hành động mai: A/B test 3 creative TikTok

6.2.4 Tần suất tổng hợp

Tần suất Dùng để
Daily Theo dõi realtime, phát hiện bất thường
Weekly (T2) So sánh tuần, điều chỉnh kế hoạch
Monthly Báo cáo tổng cho Leadership, tính KPI

7. NHÓM 7 — KPI

7.0 Bức tranh tổng

7.1 Thư viện chỉ số (Master list các KPI)
    ↓
7.2 Chỉ tiêu theo role tháng (Target cho từng NV từng tháng)
    ↓
7.3 Kết quả tháng (Actual + Score A/P/Q + Xếp loại)
    ↓
7.4 Nhật ký review (1-1 giữa Manager và NV)

Đây là hệ thống KPI 3 lớp: Library (định nghĩa) → Target (cam kết) → Result (thực tế) → Review (đánh giá).


7.1 SOP — Thư viện chỉ số

Table ID: tblxKpN7nYojT8gv — 16 fields

7.1.1 Khi nào tạo

7.1.2 Field bắt buộc

Field Quy tắc
Tên KPI Tên ngắn gọn, dễ hiểu — "GMV/giờ live", "ROAS trung bình"
Mã KPI Mã unique — KPI-LIVE-001, KPI-ADS-003
Nhóm KPI Content / Live / Ads / Sản xuất / Marketing General / Cá nhân
Role áp dụng Content Writer / Designer / Streamer / Ads Manager / Marketing Manager
Nguồn bảng Bảng dùng để lấy data — Pancake / Meta Ads / Lark Base / Pancake + Lark
Đơn vị VND / % / Đơn / View / Click / Giờ
Hướng tăng Tăng (↑) hoặc Giảm (↓)
Target mặc định Số — dùng làm default khi chưa custom
Trọng số mặc định % weight trong tổng KPI
Ngưỡng xanh Mức đạt/vượt (xuất sắc)
Ngưỡng vàng Mức đạt (tốt)
Ngưỡng đỏ Mức không đạt (cần cải thiện)
Tần suất Daily / Weekly / Monthly / Quarterly
Cách tính Công thức rõ ràng — "GMV ÷ Số giờ live"
Mô tả Mô tả chi tiết KPI
Trạng thái Active / Inactive

7.1.3 Ví dụ thư viện KPI

Tên KPI Role Đơn vị Hướng Ngưỡng xanh Ngưỡng vàng Ngưỡng đỏ
KPI-LIVE-001 GMV/giờ live Streamer triệu VND ≥ 2.5 1.5-2.5 < 1.5
KPI-LIVE-002 Đơn/100 viewers Streamer đơn ≥ 5 3-5 < 3
KPI-ADS-001 ROAS trung bình Ads Manager x ≥ 5 3-5 < 3
KPI-ADS-002 CPA Ads Manager K VND ≤ 30 30-60 > 60
KPI-CONT-001 Số content publish/tháng Content Writer bài ≥ 30 20-30 < 20
KPI-CONT-002 Engagement rate Content Writer % ≥ 5 2-5 < 2

7.2 SOP — Chỉ tiêu theo role tháng

Table ID: tblQ7FzMl8h1Dx3y — 13 fields, 1 link

7.2.1 Khi nào tạo

7.2.2 Field bắt buộc

Field Quy tắc
Tên chỉ tiêu Format: "[Tên NV] - [Tháng] - [Tên KPI]"
Nhân sự Link tới 5.2
KPI Link tới 7.1
Chu kỳ Link tới 1.2
Owner trực tiếp Người chịu trách nhiệm chính (thường trùng Nhân sự)
Target Số cụ thể cho NV này/tháng này (có thể khác default)
Weight % trọng số — tổng weight của 1 NV trong 1 tháng = 100
Actual Cập nhật cuối tháng
Score Tự động hoặc tự tính: so sánh Actual với ngưỡng xanh/vàng/đỏ
Weighted Score = Score × Weight
Bằng chứng/Link Link minh chứng (báo cáo, dashboard, hình ảnh)
Trạng thái Draft / Active / Locked / Cancelled
Manager Note Ghi chú của Manager (nếu có điều chỉnh)

7.2.3 Quy trình đầu tháng

Ngày 1-3: Manager họp set KPI với từng NV
    ↓
Ngày 3-5: Tạo records ở 7.2 (Trạng thái: Active)
           - Target cụ thể (không dùng default nếu NV đặc biệt)
           - Weight tổng = 100
    ↓
Giữa tháng (ngày 15): Review checkpoint
    ↓
Cuối tháng: Cập nhật Actual → chuyển Trạng thái = Locked

7.3 SOP — Kết quả tháng (Phiếu KPI)

Table ID: tblgEJ1Wg9GRUmsf — 15 fields

7.3.1 Khi nào tạo

7.3.2 Field quan trọng

Field Quy tắc
ID Auto-number
Phiếu KPI Tên — "[Tên NV] - KPI [Tháng/Năm]"
Chu kỳ Link tới 1.2
Nhân sự Link tới 5.2
Chỉ tiêu KPI Link tới 7.2 (1 hoặc nhiều chỉ tiêu)
Điểm KPI Tổng điểm KPI (đã tính từ 7.2)
A - Attitude Điểm thái độ 1-10 (do Manager chấm)
P - Process Điểm quy trình 1-10
Q - Quality/Result Điểm chất lượng kết quả 1-10
Điểm OLE Tổng A+P+Q (hoặc theo công thức)
Lương KPI pool Quỹ lương KPI của NV tháng đó
Lương KPI thực nhận = Lương KPI pool × (Điểm OLE / max)
Trạng thái review Draft / Self-review / Manager-review / Locked / Approved
Xếp loại Xuất sắc / Tốt / Đạt / Cần cải thiện / Không đạt
Nhận xét leader Feedback từ Manager

7.3.3 Quy trình review cuối tháng

Ngày 28: NV tự review (cập nhật Actual ở 7.2)
    ↓
Ngày 29: NV tạo Phiếu KPI ở 7.3 (Trạng thái: Self-review)
    ↓
Ngày 30: Manager review + chấm A/P/Q + viết nhận xét
    ↓
Ngày 1 tháng sau: 1-1 với NV → thống nhất Xếp loại + Lương KPI
    ↓
Trạng thái: Approved → tạo record 7.4 Nhật ký review

7.3.4 Bảng xếp loại mẫu

Điểm OLE Xếp loại Lương KPI (% pool)
≥ 9.0 Xuất sắc 120%
8.0-8.9 Tốt 100%
7.0-7.9 Đạt 80-90%
5.0-6.9 Cần cải thiện 50-70%
< 5.0 Không đạt 0-50%

7.4 SOP — Nhật ký review

Table ID: tbl5tS3jOmxPrYvt — 10 fields

7.4.1 Mục đích

Lưu lại lịch sử 1-1 giữa Manager và NV qua các kỳ review — phục vụ audit, xét duyệt lương/thăng chức, xử lý kỷ luật.

7.4.2 Khi nào tạo

7.4.3 Field

Field Quy tắc
ID Auto-number
Tiêu đề review Tên buổi review — "1-1 tháng 6/2026 - Nguyễn Văn A"
Nhân sự Link tới 5.2
Reviewer Người review (thường là Manager trực tiếp)
Chu kỳ Link tới 1.2
Phiếu KPI Link tới 7.3 (nếu là review cuối tháng)
Điểm mạnh 2-3 điểm Manager đánh giá cao
Vấn đề cần cải thiện 2-3 điểm cần cải thiện (SMART)
Action item tháng sau 2-5 action cụ thể, có deadline
Trạng thái Draft / Discussed / Action in progress / Done

8. PHỤ LỤC: CHECKLIST

8.1 Checklist hàng ngày (Daily — 30 phút mỗi sáng)

[ ] 9:00 - Mở view "Hôm nay" (1.1) → check Deadline/Ngày làm việc = hôm nay
[ ] 9:00 - Mở view "Việc của tôi" → check task cá nhân
[ ] 9:30 - Check "Trễ deadline / Block" → giải quyết blocker
[ ] 12:00 - Check 4.2 (Ads result) nếu có campaign đang chạy
[ ] 17:00 - Update "Kết quả trong ngày" cho task "Đang làm"
[ ] 21:00 - Cập nhật 3.1 sau khi live kết thúc
[ ] 22:00 - Tạo/cập nhật 6.2 (Báo cáo ngày)
[ ] 22:00 - Đổi Trạng thái: Hoàn thành / Block (có ghi chú)

8.2 Checklist đầu tuần (Weekly — T2 sáng, 60 phút)

[ ] Review OKR tuần (1.3/1.4) → update progress
[ ] Check view "P0 - Tuần này" → confirm phân công
[ ] Review chi phí ads tuần qua (4.2) → quyết định scale/pause
[ ] Check tồn kho SP sắp live (5.1)
[ ] Họp weekly team 60-90 phút:
    - Mỗi NV report 3-5 phút: tuần qua làm gì, tuần này làm gì, blocker
    - Cập nhật 1.1 real-time trong họp
    - Quyết định chiến thuật (scale/kill campaign, điều chỉnh content)

8.3 Checklist đầu tháng (Monthly — Ngày 1-5)

[ ] Tạo Chu kỳ mới ở 1.2 (nếu theo tháng)
[ ] Tạo Objectives mới ở 1.3
[ ] Tạo Key Results mới ở 1.4
[ ] Tạo Chỉ tiêu KPI mới cho từng NV ở 7.2
[ ] Seed data 5.1, 5.2 nếu có thay đổi
[ ] Review Thư viện chỉ số 7.1 → thêm KPI mới nếu cần
[ ] Lên content calendar tháng (tạo records 2.1)
[ ] Lên lịch live tháng (tạo records 3.1)
[ ] Lên kế hoạch ads tháng (tạo records 4.1)

8.4 Checklist cuối tháng (Monthly — Ngày 28-30)

[ ] Lock Actual ở 7.2 cho từng NV
[ ] NV tự tạo Phiếu KPI ở 7.3
[ ] Manager chấm A/P/Q + xếp loại
[ ] Tạo Nhật ký review 7.4 cho mỗi buổi 1-1
[ ] Tổng hợp báo cáo tháng từ 6.2
[ ] Đánh giá OKR: Achieved / Missed / Cancelled
[ ] Tạo "Bài học tháng" → input cho tháng sau
[ ] Tổng hợp chi phí tháng từ 6.1

8.5 Checklist quý (Quarterly)

[ ] Review toàn bộ OKR quý → chốt điểm
[ ] Đánh giá hiệu quả các campaign lớn trong quý
[ ] Cập nhật Thư viện KPI 7.1 (thêm/bớt KPI)
[ ] Review cơ chế hoa hồng / thưởng
[ ] Họp chiến lược quý sau với Leadership

9. GLOSSARY

Thuật ngữ Định nghĩa
Brief Bản mô tả yêu cầu sáng tạo (cho content, video, thiết kế)
Cold audience Nhóm khách hàng chưa từng tương tác với thương hiệu
CTA (Call-to-Action) Câu kêu gọi hành động — "Mua ngay", "Đăng ký live"
CPA (Cost Per Acquisition) Chi phí mỗi đơn hàng = Spend / Orders
CPC (Cost Per Click) Chi phí mỗi click = Spend / Clicks
CTR (Click-Through Rate) Tỷ lệ click = (Clicks / Impressions) × 100
CVR (Conversion Rate) Tỷ lệ chuyển đổi = (Orders / Clicks) × 100
GMV (Gross Merchandise Value) Tổng giá trị đơn hàng (doanh thu gộp)
Hook Câu/ý mở đầu video để giữ chân người xem (3-5 giây đầu)
HUB Bảng trung tâm kết nối nhiều bảng khác (1.1 là HUB chính)
KOL Key Opinion Leader — người có ảnh hưởng trên MXH
OKR Objectives & Key Results — khung quản trị mục tiêu
OLE Output – Leadership – Execution / Outcome – Learning – Engagement (tùy context)
Pacing Tốc độ tiêu ngân sách ads so với kế hoạch
Pillar Trụ cột nội dung (Education, Sales, Branding…)
ROAS (Return On Ad Spend) Doanh thu trên chi phí ads = Revenue / Spend
Script Kịch bản chi tiết cho video hoặc live
SOP Standard Operating Procedure — Quy trình chuẩn
Win/Fail pattern Mẫu content thành công/thất bại để tham khảo sau
Workflow Luồng công việc từ A → Z

LỊCH SỬ CẬP NHẬT

Phiên bản Ngày Thay đổi
v1.1 2026-06-10 Bổ sung 23 field mới (19 cho 2.1 Content, 4 cho 1.2 OKR Chu kỳ, 1 cho 6.1 Tài chính) — dựa trên báo cáo nghiệm thu Content T05/2026 và 2 sheet KHCV + Kế hoạch Social 2026. Cập nhật SOP mục 1.2, 2.1, 6.1 với quy trình đo lường sau publish, phân loại Kết quả hiệu quả, quy tắc nghiệm thu lương, workflow PR báo chí end-to-end.
v1.0 2026-06-10 Soạn lần đầu dựa trên schema scan Lark Base WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh

Ghi chú cuối: - SOP này dựa trên schema hiện tại của Base. Khi cập nhật schema, cần review lại SOP. - Mọi thắc mắc/đề xuất cải tiến → gửi về Manager Marketing. - File nguồn scan: marketing/larkbase-scan-WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh.json - File báo cáo scan: marketing/bao-cao-scan-larkbase-WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh.md - Script tạo field: marketing/add-fields-content.ps1 - Script generate file JSON: marketing/gen-field-files.py