SOP Vận Hành Marketing Mewart
v1.1 (10/06/2026): Bổ sung 23 field mới (19 cho 2.1 Content, 4 cho 1.2 OKR Chu kỳ, 1 cho 6.1 Tài chính) — dựa trên báo cáo nghiệm thu Content T05/2026 và 2 sheet KHCV + Kế hoạch Social 2026.
SOP VẬN HÀNH MARKETING MEWART
Hệ thống Lark Base — WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh
Đối tượng: Team Marketing nội bộ Mewart (Content / Live / Ads / Sản xuất / Manager) Phạm vi: 23 bảng, 7 nhóm nghiệp vụ, 296 trường, 104 views Phiên bản: v1.1 — Ngày soạn: 2026-06-10 Cập nhật lần cuối: 2026-06-10 v1.1 (10/06/2026): Bổ sung 23 field mới (19 cho 2.1 Content, 4 cho 1.2 OKR Chu kỳ, 1 cho 6.1 Tài chính) — dựa trên báo cáo nghiệm thu Content T05/2026 và 2 sheet KHCV + Kế hoạch Social 2026
MỤC LỤC
- Nguyên tắc chung
- Nhóm 1 — Điều phối & OKR
- Nhóm 2 — Content & Sản xuất
- Nhóm 3 — Livestream
- Nhóm 4 — Ads
- Nhóm 5 — Danh mục
- Nhóm 6 — Tài chính & Báo cáo
- Nhóm 7 — KPI
- Phụ lục: Checklist hàng ngày / tuần / tháng
- Glossary
0. NGUYÊN TẮC CHUNG
0.1 Quy tắc nhập liệu bắt buộc
| # | Quy tắc | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Mọi số liệu KHÔNG ghi ký hiệu tiền tệ / % — chỉ nhập số nguyên/thập phân | Hệ thống tự nhân/scale, tránh lỗi tính toán |
| 2 | Datetime dùng format yyyy-MM-dd HH:mm hoặc yyyy-MM-dd |
Đồng nhất với view quá hạn, deadline tracking |
| 3 | Link file/ảnh dùng link có quyền truy cập — Lark Drive, Figma, Pancake, Meta Ads Manager | Team dễ kiểm tra, audit |
| 4 | Field select phải chọn từ dropdown — KHÔNG tự tạo nghĩa mới ngoài quy ước | Tránh phân mảnh taxonomy |
| 5 | Mỗi bản ghi phải có Owner + Deadline + Trạng thái | Đủ điều kiện cho view "Việc của tôi", "Trễ deadline" |
| 6 | Tick "Data đầy đủ?" trước khi chuyển Trạng thái = Hoàn thành | Đảm bảo audit trail |
0.2 Ba trụ cột của hệ thống
┌─────────────────┐
│ 1.1 ĐIỀU PHỐI │ ← Bảng HUB: gom mọi công việc từ tất cả bộ phận
│ Bảng Tổng VH │
└────────┬────────┘
│ liên kết 12 chiều
┌─────┴─────┬──────────┬──────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Content] [Livestream] [Ads] [Sản xuất]
│ │ │ │
└───────────┴──────────┴──────────┘
▼
[7.1 Thư viện KPI]
▼
[7.2/7.3 KPI tháng]
▼
[7.4 Nhật ký review]
Nguyên tắc "Một đầu vào": Mọi công việc dù nhỏ đều phải có 1 record ở 1.1 Điều phối trước khi phân rã xuống bảng chuyên ngành.
0.3 Phân biệt 3 loại trạng thái
| Trạng thái | Ý nghĩa | Hành động tiếp |
|---|---|---|
| Mới / Backlog | Vừa tạo, chưa ai nhận | Chờ phân công |
| Đang làm | Đã có Owner, đang thực thi | Daily update "Kết quả trong ngày" |
| Chờ duyệt | Đã làm xong, chờ review | Reviewer tick OK → chuyển "Hoàn thành" |
| Block | Đang vướng | Bắt buộc ghi "Vướng mắc/Ghi chú" — nêu rõ ai cần hỗ trợ |
| Hoàn thành | Đã xong + Data đầy đủ | Dùng cho đối soát KPI |
| Hủy | Không làm nữa | Ghi lý do hủy |
0.4 Ba view quan trọng cần bookmark
- "Việc của tôi" (1.1) — filter theo User hiện tại → check mỗi sáng
- "P0 - Tuần này" (1.1) — lọc Ưu tiên P0 + tuần hiện tại → meeting đầu tuần
- "Trễ deadline / Block" (1.1) — cảnh báo backlog → review Manager mỗi T2/T5
1. NHÓM 1 — ĐIỀU PHỐI & OKR
1.0 Bức tranh tổng
| Bảng | Mục đích | Tạo record mới khi… |
|---|---|---|
| 1.1 Điều phối - Bảng Tổng Vận Hành | HUB tổng — mọi task | Bất kỳ công việc nào phát sinh |
| 1.2 OKR - Chu kỳ | Định nghĩa quý/tháng OKR | Đầu mỗi quý/tháng |
| 1.3 OKR - Objectives | Mục tiêu định tính | Khi lập OKR mới |
| 1.4 OKR - Key Results | Chỉ số đo lường cho Objective | Khi lập OKR mới |
1.1 SOP — Bảng Điều phối Tổng Vận Hành (HUB)
Table ID: tblvFEQ75cZXp605 — 23 fields, 12 link fields, 12 views
1.1.1 Khi nào tạo record mới
Tạo 1 record Điều phối cho MỌI công việc marketing:
- Lên kế hoạch Content, chuẩn bị Live, chạy Ads, bảo trì thiết bị, họp team, duyệt brief…
- Ngay cả task 30 phút cũng phải có record (chọn P2 để phân biệt)
1.1.2 Quy trình nhập liệu (thứ tự bắt buộc)
Bước 1: CHỌN BỘ PHẬN & MỤC TIÊU CHUNG (xác định context)
↓
Bước 2: LIÊN KẾT OKR/KR (chứng minh đóng góp)
↓
Bước 3: NHẬP CÔNG VIỆC / ĐẦU RA (format: Hành động + SP bàn giao + tiêu chí xong)
↓
Bước 4: GÁN NHÂN SỰ PHỤ TRÁCH + DEADLINE + ƯU TIÊN
↓
Bước 5: LIÊN KẾT task chuyên ngành (Content/Live/Ads/Thiết kế/Quay dựng) nếu có
↓
Bước 6: HÀNG NGÀY cập nhật "Kết quả trong ngày" + đổi Trạng thái
↓
Bước 7: Tick "Hoàn thành đúng hạn?" + "Data đầy đủ?" → chuyển "Hoàn thành"
1.1.3 Format bắt buộc cho field "Công việc / Đầu ra"
[Hành động] + [Sản phẩm bàn giao] + [Tiêu chí xong]
✅ ĐÚNG:
"Quay 3 video TikTok giới thiệu son mới — hoàn thành khi 3 video được duyệt & upload Drive"
❌ SAI:
"Làm video" (mơ hồ)
"Son mới" (không có hành động)
1.1.4 Quy tắc liên kết (12 link fields)
| Nhóm nghiệp vụ | Link field dùng |
|---|---|
| OKR/KPI | OKR liên quan + KR liên quan + KPI liên quan |
| Content | Content liên quan + Kịch bản liên quan |
| Sản xuất | Quay dựng liên quan + Thiết kế liên quan |
| Live | Livestream liên quan |
| Ads | Ads liên quan |
| Sản phẩm | Sản phẩm/Sàn liên quan |
Mẹo: Nếu task thuộc 1 bộ phận chính, chỉ cần link 1-2 field. Nếu task xuyên suốt (vd: ra mắt SP mới cần Content + Live + Ads), link đầy đủ 5-6 field để dễ truy vết.
1.1.5 Phân biệt Ưu tiên
| Mức | Khi nào dùng | SLA |
|---|---|---|
| P0 | Khẩn cấp / cản trở mục tiêu — ví dụ: live hôm nay, deadline nộp ads, blocker kéo dài | Xử lý trong ngày |
| P1 | Quan trọng trong tuần — ví dụ: brief content cho live tuần sau, duyệt thiết kế | 1-3 ngày |
| P2 | Theo kế hoạch — ví dụ: cập nhật danh mục, training nội bộ, tối ưu SOP | Theo kế hoạch |
1.1.6 Quy tắc cập nhật hàng ngày
- Mỗi sáng (9h): Vào view "Hôm nay" → check task có Deadline/Ngày làm việc = hôm nay
- Mỗi chiều (17h): Update "Kết quả trong ngày" cho các task đang "Đang làm"
- Cuối ngày: Đổi Trạng thái:
- Xong hết → "Hoàn thành" (tick cả 2 checkbox)
- Xong một phần → để "Đang làm" + ghi kết quả
- Vướng → "Block" + ghi chi tiết "Vướng mắc/Ghi chú"
1.1.7 Checklist chất lượng (trước khi chuyển "Hoàn thành")
- ☐ Có Owner + Deadline
- ☐ Có ít nhất 1 link nghiệp vụ (Content/Live/Ads/OKR)
- ☐ Tick "Hoàn thành đúng hạn?" (true/false)
- ☐ Tick "Data đầy đủ?" (true/false)
- ☐ "Kết quả trong ngày" ghi rõ số liệu hoặc link minh chứng
- ☐ "Ngày hoàn thành" đã điền
1.2 SOP — OKR Chu kỳ
Table ID: tbl1l9Nnw3WwRff7 — 11 fields (v1.1), 3 views
1.2.1 Khi nào tạo
- Đầu mỗi quý (cho OKR quý) hoặc đầu tháng (cho OKR tháng — dùng cho team chạy sprint ngắn)
- Sau khi Leadership duyệt → Manager Marketing tạo 1 record "Chu kỳ"
1.2.2 Bắt buộc điền
| Field | Ví dụ | Quy tắc |
|---|---|---|
| Tên chu kỳ | "Q3/2026" hoặc "Tháng 07/2026" | Format chuẩn |
| Loại chu kỳ | Quarterly / Monthly | Chọn từ dropdown |
| Ngày bắt đầu / kết thúc | 01/07/2026 → 30/09/2026 | Chuẩn calendar |
| Mục tiêu doanh thu | 8,000,000,000 | Số nguyên, không ký hiệu |
| Mục tiêu GMV | 9,500,000,000 | Số nguyên, không ký hiệu |
| Kế hoạch video tháng | 60 | Số nguyên — dựa theo kế hoạch content (T05/2026: 60 video/tháng) |
| Kế hoạch bài ảnh/text tháng | 30 | Số nguyên — kế hoạch bài post |
| Ngân sách content tháng (VND) | 30,000,000 | Số nguyên VND — dùng để so sánh với 6.1 |
| Ghi chú tỷ trọng MP/KH | "90% MP / 10% KH" | Text — tỷ trọng phân bổ theo doanh thu ngành hàng |
| Trạng thái | Planning / Active / Closed | Đổi khi chuyển giai đoạn |
Lưu ý v1.1: 4 field mới (Kế hoạch video, Kế hoạch bài, Ngân sách content, Ghi chú tỷ trọng) được thêm để kế hoạch content tháng hiển thị ngay trong Chu kỳ, thay vì phải tra sheet
KẾ HOẠCH SOCIAL NĂM 2026.
1.2.3 Quy trình
Leadership họp thống nhất mục tiêu quý/tháng
↓
Manager Marketing tạo 1 record Chu kỳ (điền đủ 4 field content mới)
↓
Team chia Objective → tạo records ở 1.3 (link tới Chu kỳ này)
↓
Mỗi Objective có 2-5 Key Results → tạo ở 1.4 (link Objective)
↓
Hết chu kỳ: đánh dấu "Closed" + tạo bản ghi ở 7.4 Nhật ký review
1.3 SOP — OKR Objectives
Table ID: tblvyWphoKXZKwaR — 11 fields, 5 views, 1 record mẫu
1.3.1 Quy tắc viết Objective
Nguyên tắc: Định tính, truyền cảm hứng, gắn với tác động kinh doanh
✅ TỐT: "Trở thành top-of-mind thương hiệu makeup cho phụ nữ 25-40 tại HCM thông qua content TikTok"
❌ SAI: "Tăng 1000 followers" (đây là KR, không phải Objective)
1.3.2 Trường bắt buộc
Objective— mô tả định tínhChu kỳ— link tới 1.2Cấp độ— Company / Team / Cá nhânĐộ ưu tiên— P0/P1/P2Team— chọn team chịu trách nhiệm chínhOwner— người chịu trách nhiệmNhân sự liên quan— hỗ trợ viênTrạng thái— Draft / Active / At-risk / Achieved / Cancelled
1.3.3 Quy tắc Score / Progress
Progress %cập nhật 2 tuần/lần bằng cách roll-up từ các Key Results- Nếu Progress < 30% khi đã quá nửa chu kỳ → chuyển
Trạng thái= "At-risk" + họp điều chỉnh Điểm OKR(0.0-1.0): 0.7+ = đạt mục tiêu, 0.3-0.7 = tiến bộ, < 0.3 = cần pivot
1.4 SOP — OKR Key Results
Table ID: tbloTKfCjLyu3JP8 — 18 fields, 4 views
1.4.1 Quy tắc viết Key Result
Nguyên tắc SMART:
- Specific: rõ ràng, đo lường được
- Measurable: có số liệu baseline + target
- Achievable: thách thức nhưng khả thi
- Relevant: gắn với Objective
- Time-bound: có deadline (cuối chu kỳ)
✅ TỐT: "Tăng 30% doanh thu Live tháng 9 so với tháng 7 (từ 2.5 tỷ → 3.25 tỷ)"
❌ SAI: "Tăng doanh thu Live" (mơ hồ)
1.4.2 Các field quan trọng
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Target |
Số nguyên, KHÔNG ký hiệu VND/% |
Actual |
Số thực tế — cập nhật khi có data |
Weight |
Tổng weight trong cùng Objective = 100 |
Weighted Progress |
Tự tính = (Actual/Target) × Weight |
Nguồn dữ liệu |
Pancake / Meta Ads / Báo cáo Live / Dashboard nội bộ |
Hướng tăng |
Tăng (↑) hoặc Giảm (↓) — vd: CPA là "Giảm" |
Đơn vị |
VND / % / Đơn / View / Click |
Metric |
Chọn từ Thư viện chỉ số 7.1 |
1.4.3 Quy trình cập nhật hàng tuần
Thứ 2 đầu tuần:
- Mở view "Active KR" → review KR đang "Đang làm"
- Cập nhật Actual mới nhất
- Đối chiếu tiến độ với timeline chu kỳ
Cuối chu kỳ:
- Chốt Actual cuối cùng
- Tính Weighted Progress cuối
- Tick "Hoàn thành đúng hạn?"
- Đổi Trạng thái: Achieved / Missed / Cancelled
2. NHÓM 2 — CONTENT & SẢN XUẤT
2.0 Bức tranh tổng
Brief / OKR (1.1)
↓
2.2 Kịch bản Content (viết script)
↓
2.3 Quay dựng (sản xuất video)
↓
2.4 Thiết kế (hình ảnh, banner, thumbnail)
↓
2.1 Content (publish + đo lường)
↓
Feedback → Bài học cho brief sau
| Bảng | Mục đích | Số record / tháng (ước tính) |
|---|---|---|
| 2.1 Content | Mỗi asset publish (post, video, reel) | 30-60 |
| 2.2 Kịch bản | Script cho video/live | 10-20 |
| 2.3 Quay dựng | Task quay/dựng video | 15-30 |
| 2.4 Thiết kế | Task thiết kế ảnh, banner | 20-40 |
2.1 SOP — Content (Bảng CONTENT chính)
Table ID: tblXlmp9u03n729M — 42 fields (v1.1, +18 mới), 7 views, 7 link
2.1.1 Vòng đời 1 content (cập nhật v1.1)
1. TẠO BRIEF → 2.1 (Trạng thái: Brief mới)
Điền: Ngành hàng, Khung giờ đăng, Series (nếu có)
2. VIẾT KỊCH BẢN → 2.2 (link tới 2.1)
3. SẢN XUẤT → 2.3 Quay dựng + 2.4 Thiết kế (link tới 2.1)
Quay xong → cập nhật "Ngày quay"
Dựng xong → cập nhật "Ngày dựng xong"
4. REVIEW → đổi Trạng thái: Chờ duyệt
5. PUBLISH → điền "Ngày publish" + "Link published" + "Khung giờ đăng"
Nếu là PR báo chí → điền "Link bài PR / Báo chí" + "Chi phí PR"
6. ĐO LƯỜNG 24h → View 24h, Reaction, Comment, Share, Lead phát sinh
7. ĐO LƯỜNG 7 NGÀY → View 7 ngày, Doanh thu phát sinh, Học viên phát sinh
Cập nhật "Kết quả hiệu quả" = HOT/GOOD/Normal/Underperform
8. ĐÁNH GIÁ → điền "Lý do Win/Fail" + "Bài học / Insight" + "Lần sửa"
Gán "Sale phụ trách lead" cho lead phát sinh
2.1.2 Field bắt buộc khi tạo mới (CORE — luôn điền) CORE
| Field | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
Tiêu đề Content |
Tên ngắn gọn, có chủ đề | "Review son kem lì Rouge 24h" |
Loại asset |
Video ngắn / Video dài / Ảnh / Carousel / Livestream / Landing | Chọn từ dropdown |
Nền tảng chính |
Facebook / TikTok / Instagram / Shopee / Website | Chọn từ dropdown |
| Ngành hàng (mới v1.1) | Mỹ phẩm / Khóa học / Mỹ phẩm + Khóa học / Branding / Combo | Bắt buộc theo tỷ trọng tháng (T05: 90/10) |
Mục tiêu content |
Awareness / Engagement / Conversion / Education | Chọn từ dropdown |
Chủ đề / Tuyến nội dung |
Mô tả tuyến bài | "Dòng son mới launch Q3" |
Hook / Angle |
Ý tưởng câu mở đầu / góc tiếp cận | "Son không trôi sau bữa lẩu" |
Nội dung brief |
Mô tả chi tiết, dành 100-300 từ | Bullet đầy đủ |
Owner Content |
Người chịu trách nhiệm | Content lead |
Deadline |
Ngày phải publish | 15/07/2026 |
Trạng thái |
Brief mới / Đang viết KB / Chờ quay / Đang dựng / Chờ duyệt / Đã publish / Tạm dừng | Chọn từ dropdown |
OKR liên quan |
Link tới Objective | "Tăng awareness TikTok" |
2.1.3 Field QUY TRÌNH (điền theo tiến độ)
| Field | Khi nào điền | Quy tắc |
|---|---|---|
| Ngày quay (mới v1.1) | Sau khi ekip quay xong | yyyy-MM-dd |
| Ngày dựng xong (mới v1.1) | Sau khi editor xuất file final | yyyy-MM-dd |
| Khung giờ đăng (mới v1.1) | Khi lên kế hoạch publish | 12:00 / 20:30 / 21:00... |
| Kênh phụ (mới v1.1) | Nếu đăng đa kênh (repurpose) | Multi-select: FB / TikTok / IG / Shopee / YouTube |
| Link bài PR / Báo chí (mới v1.1) | Nếu là PR (Eva.vn, Kenh14, Phunuvietnam) | URL bài báo |
| Chi phí PR (mới v1.1) | Nếu có phát sinh chi phí PR | Link tới 6.1 (sẽ tạo record chi phí tương ứng) |
| Series (gom nhóm bài) (mới v1.1) | Nếu thuộc series lớn | Self-link → 2.1 (vd: "Series Tuổi nào makeup kiểu đó" — Tập 01 link tới Tập 02, 03...) |
2.1.4 Field ĐO LƯỜNG SAU PUBLISH (điền sau khi đăng)
| Field | Khi nào điền | Benchmark mục tiêu |
|---|---|---|
| View 24h (mới v1.1) | Sau 24h đăng | Video ngắn: ≥ 5.000 view |
| View 7 ngày (mới v1.1) | Sau 7 ngày | Video ngắn: ≥ 20.000 view |
| Reaction (mới v1.1) | Cùng lúc với View | ≥ 3% view |
| Comment (mới v1.1) | Cùng lúc với View | ≥ 0.5% view |
| Share (mới v1.1) | Cùng lúc với View | ≥ 0.3% view |
| Lead phát sinh (mới v1.1) | Sau 7 ngày | Đếm inbox/PM từ bài |
| Doanh thu phát sinh (VND) (mới v1.1) | Sau 7 ngày | Doanh thu trực tiếp từ bài |
| Học viên phát sinh (mới v1.1) | Sau 7 ngày | Số HV đăng ký từ bài |
| Sale phụ trách lead (mới v1.1) | Ngay khi có lead | Link tới 5.2 (gán sale xử lý) |
| Kết quả hiệu quả (mới v1.1) | Sau 7 ngày, dựa trên các chỉ số trên | HOT / GOOD / Normal / Underperform / Chưa đo |
Quy tắc phân loại Kết quả hiệu quả:
| Mức | Tiêu chí (dựa trên View 7 ngày + Engagement) |
|---|---|
| HOT | View 7 ngày ≥ 50.000 HOẶC Doanh thu phát sinh ≥ 10 triệu |
| GOOD | View 7 ngày ≥ 15.000 HOẶC Lead ≥ 10 HOẶC Doanh thu ≥ 3 triệu |
| Normal | View 7 ngày ≥ 3.000 |
| Underperform | View 7 ngày < 3.000 |
| Chưa đo | Mặc định khi mới publish |
2.1.5 Checklist trước khi publish
- ☐ Có
Kịch bản liên quan(trừ ảnh đơn) - ☐ Có
Thiết kế liên quan(thumbnail/banner) - ☐ Có
Quay dựng liên quan(nếu là video) - ☐ Đã điền
Ngày quay+Ngày dựng xong(cho video) - ☐ Có file trong Drive/Figma (link ở
Link published) - ☐ Caption + hashtag đã chuẩn bị
- ☐
Điểm chất lượngtự chấm (1-5) - ☐
Ngành hàngđã chọn đúng tỷ trọng tháng - ☐ Nếu PR báo chí: có
Link bài PR+ tạo recordChi phí PRở 6.1 - ☐
Khung giờ đăngđã set theo lịch
2.1.6 Checklist sau 7 ngày publish (BẮT BUỘC)
- ☐ Điền đủ 9 field đo lường (View 24h, View 7 ngày, Reaction, Comment, Share, Lead, DT, HV, Sale)
- ☐ Cập nhật
Kết quả hiệu quả(HOT/GOOD/Normal/Underperform) - ☐ Nếu có lead: gán
Sale phụ trách lead - ☐ Điền
Lý do Win/Fail+Bài học / Insight(kể cả khi Underperform) - ☐ Cập nhật
Lần sửa(số lần revise — nếu > 2 → xem lại quy trình brief)
Lưu ý KHÔNG xóa Content đã publish — giữ làm thư viện win/fail pattern.
2.1.7 Quy tắc nghiệm thu lương hiệu quả (áp dụng từ T06/2026)
Dựa trên báo cáo nghiệm thu T05/2026, tỷ lệ nghiệm thu = 3 thành phần:
| Thành phần | Trọng số | Cách đo |
|---|---|---|
| Khối lượng sản xuất | 35% | Tổng số bài + video đạt Trạng thái "Đã publish" / Kế hoạch tháng |
| Video đã air/đăng | 40% | Số video Trạng thái = "Đã publish" / 60 (kế hoạch video tháng) |
| Hiệu quả kinh doanh | 25% | (Số bài đạt Kết quả hiệu quả = HOT hoặc GOOD) / Tổng bài publish |
Lưu ý: Bài
Kết quả hiệu quả = Underperformhoặc không đo → 0 điểm hiệu quả kinh doanh. Bài không đủ 9 field đo lường → chỉ nghiệm thu khối lượng, không nghiệm thu hiệu quả.
2.2 SOP — Kịch bản Content
Table ID: tblSOOcvgzPO0Wfo — 13 fields, 5 views, 4 link
2.2.1 Khi nào tạo
- Mỗi video hoặc mỗi phiên live cần 1 record kịch bản
- Video ngắn TikTok: có thể chỉ cần 1-2 dòng hook
- Video dài YouTube/review: cần script đầy đủ
2.2.2 Field quan trọng
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên kịch bản |
"[Nền tảng] - [Chủ đề] - [Version]" |
Loại kịch bản |
Video ngắn / Video dài / Livestream / Review / Tutorial / Vlog |
Thời lượng dự kiến |
Phút, số nguyên |
Deadline duyệt |
Ngày phải duyệt xong kịch bản |
Link kịch bản |
Link Lark Doc / Google Doc có quyền edit |
Nội dung kịch bản |
Hook → Vấn đề → Giải pháp → Demo → CTA |
Call-to-action |
Câu kêu gọi cuối video |
Trạng thái |
Nháp / Chờ duyệt / Đã duyệt / Quay xong |
Người viết |
Content writer |
Content/Brief gốc |
Link tới 2.1 (bắt buộc) |
Quay dựng liên quan |
Link tới 2.3 (sau khi tạo task quay) |
Livestream liên quan |
Link tới 3.1 (nếu là KB cho live) |
Bảng tổng vận hành |
Link tới 1.1 (task cha) |
2.2.3 Quy trình duyệt kịch bản
Content Writer viết nháp
↓
[Trạng thái: Chờ duyệt] + thông báo cho Content Lead
↓
Content Lead review, comment trực tiếp trên Lark Doc
↓
Nếu OK → [Trạng thái: Đã duyệt] + chuyển cho Producer tạo task Quay dựng (2.3)
Nếu chưa OK → Comment chỉnh sửa + lùi về [Nháp]
2.3 SOP — Quay dựng (Sản xuất Video)
Table ID: tblFd6HSwkhUivs8 — 13 fields, 5 views, 5 link
2.3.1 Khi nào tạo
- Khi có kịch bản đã duyệt (2.2) → tạo 1 record Quay dựng tương ứng
- Mỗi video = 1 record (không gộp nhiều video vào 1 task)
2.3.2 Field bắt buộc
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên video / đầu việc quay dựng |
"[Nền tảng] - [Tiêu đề] - Quay/Dựng" |
Loại video |
Ngắn TikTok / Ngắn Reels / Dài YouTube / Livestream cut / Behind-the-scene |
Deadline |
Ngày hoàn thành video final |
Ngày đi quay |
Ngày dự kiến quay |
Nhân sự quay |
Ai quay (người hoặc ekip) |
Editor |
Ai dựng |
Kịch bản liên quan |
Link tới 2.2 (bắt buộc) |
Content/Brief gốc |
Link tới 2.1 (bắt buộc) |
Trạng thái |
Lên lịch / Đã book ekip / Đang quay / Đang dựng / Chờ duyệt / Đã duyệt / Đã publish |
File video |
Link Drive file video final |
Source video |
Upload file gốc (dùng field attachment) |
2.3.3 Workflow quay dựng
Booking ekip (set location, talent, props)
↓
Quay (ghi log trong `Ghi chú` để tra cứu sau)
↓
Upload source video
↓
Dựng (Editor) → 3 mốc: rough cut → fine cut → final
↓
Upload final lên Drive
↓
[Trạng thái: Chờ duyệt] → gửi Content Lead duyệt
↓
Đã duyệt → chuyển cho Content team publish (update ở 2.1)
2.3.4 Checklist chất lượng video
- ☐ Độ phân giải tối thiểu 1080p
- ☐ Âm thanh rõ, không ồn nền
- ☐ Subtitle (nếu có nói)
- ☐ Intro/outro branding Mewart
- ☐ CTA rõ ràng
- ☐ Độ dài phù hợp nền tảng (TikTok < 60s, Reels < 90s, YouTube 8-15 phút)
2.4 SOP — Thiết kế
Table ID: tblLKkrR1ghvqOUA — 9 fields, 5 views, 4 link
2.4.1 Phân biệt với Quay dựng
| Quay dựng (2.3) | Thiết kế (2.4) |
|---|---|
| Video chuyển động | Ảnh tĩnh, banner, thumbnail |
| Có ekip quay + editor dựng | Designer dùng Figma/Photoshop/Canva |
| Output: file .mp4 | Output: .png, .jpg, .pdf |
2.4.2 Field bắt buộc
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên thiết kế / đầu việc |
Mô tả ngắn — "Thumbnail video X", "Banner FB Y" |
Designer |
Người thiết kế |
Deadline |
Ngày phải có bản final |
Trạng thái |
Brief mới / Đang thiết kế / Chờ feedback / Chỉnh sửa / Đã duyệt / Xuất bản |
Content/Brief gốc |
Link tới 2.1 |
Link thiết kế |
Link Figma có quyền view |
File thiết kế |
Upload file .png/.jpg final |
Ghi chú |
Feedback từ vòng revise |
2.4.3 Workflow
Brief từ Content (qua 2.1)
↓
Designer brief → research moodboard
↓
Round 1: Concept / draft
↓
Feedback (lưu vào `Ghi chú`)
↓
Round 2: Chỉnh sửa → final
↓
Export file → upload → cập nhật `Link thiết kế` + `File thiết kế`
↓
Tick "Đã duyệt" → Content team dùng
3. NHÓM 3 — LIVESTREAM
3.0 Bức tranh tổng
Lưu ý: Theo AGENTS.md, Livestream chiếm >80% doanh thu Mewart từ T02/2026 — đây là nhóm cốt lõi, cần vận hành kỷ luật cao nhất.
3.4 Quà tặng & KM (chuẩn bị trước)
+
5.1 Sản phẩm (chọn SP trọng tâm)
+
2.2 Kịch bản (script live)
↓
3.1 Quản lý Livestream (1 record = 1 phiên live)
↓
3.2 Streamer (gán người live)
+
3.3 Thiết bị (check trước live)
↓
LIVE
↓
Báo cáo sau live → update 3.1
↓
OKR/KPI tổng hợp
| Bảng | Mục đích | Số record / tháng |
|---|---|---|
| 3.1 Quản lý Live | Mỗi phiên live = 1 record | 20-30 phiên |
| 3.2 Streamer | Danh sách nhân sự live | 5-10 người |
| 3.3 Thiết bị | Setup, bảo trì | 10-15 thiết bị |
| 3.4 Quà tặng & KM | Setup chương trình KM | 5-10 chương trình |
3.1 SOP — Quản lý Livestream (CORE) CORE
Table ID: tblqeL8E7KYS5kvN — 17 fields, 5 views, 4 link
3.1.1 SOP trước live (T-7 ngày)
T-7: Tạo record Live mới
- Chọn "Ca live" (sáng/chiều/tối)
- "Ngày live" + "Tên phiên live"
- Link "Kịch bản liên quan" (2.2)
- Link "Sản phẩm trọng tâm" (5.1)
- Link "OKR liên quan"
- Gán "Streamer phụ trách"
- Trạng thái: "Lên kế hoạch"
T-5: Chuẩn bị KM
- Link tới 3.4 (Quà tặng & KM) nếu có chương trình
- Brief KM cho team sales
T-3: Check thiết bị
- Mở 3.3 → xác nhận thiết bị sẵn sàng
- Book thiết bị (link "Phiên live sử dụng" ở 3.3)
T-1: Final check
- Rehearse script
- Test âm thanh, ánh sáng
- Backup plan nếu mất điện/mạng
- Trạng thái: "Sẵn sàng"
3.1.2 SOP trong live
- Theo dõi real-time: traffic, đơn hàng, GMV
- Có 1 producer điều phối qua radio/nhóm chat
- Lưu lại các tình huống đặc biệt vào
Ghi chú
3.1.3 SOP sau live (trong vòng 24h)
Bắt buộc cập nhật các field SAU:
Số liệu:
- Số người xem (cao nhất + trung bình)
- Số đơn hàng
- GMV (số, không ký hiệu)
- GMV / Giờ live
- Đơn / 100 viewers
Phân tích:
- Ghi chú: highlight, sự cố, feedback từ comment
- Tick "Báo cáo sau live?" = true
- Đổi Trạng thái: "Hoàn thành"
Liên kết:
- Tạo task ở 1.1 về bài học rút ra (nếu có insight lớn)
- Link OKR đã update progress
3.1.4 Các chỉ số KPI live cần theo dõi
| Chỉ số | Công thức | Benchmark mục tiêu |
|---|---|---|
| GMV / giờ live | GMV ÷ số giờ live | 1.5-3 triệu/giờ |
| Đơn / 100 viewers | (Số đơn ÷ Viewers) × 100 | 3-7 |
| Tỷ lệ chốt | Đơn thành công ÷ Tổng đơn | > 85% |
| Tỷ lệ xem tới cuối | Avg watch time ÷ Tổng thời lượng | > 40% |
3.1.5 Checklist trước khi tick "Hoàn thành"
- ☐ Đã điền đủ 5 chỉ số (GMV, đơn, viewers, GMV/giờ, đơn/100 view)
- ☐ Có
Ghi chúmô tả 1-3 điểm chính - ☐ Tick "Báo cáo sau live?"
- ☐ Link đầy đủ: Kịch bản + Sản phẩm trọng tâm + Streamer
- ☐ OKR liên quan đã update
3.2 SOP — Quản lý Streamer
Table ID: tblzYUKPazlJdKAa — 5 fields, 2 views
3.2.1 Khi nào tạo
- Khi tuyển mới 1 streamer/sale live
- Tạo 1 record cho mỗi người, không xóa khi nghỉ (chuyển Trạng thái = "Ngừng HĐ")
3.2.2 Field quan trọng
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên streamer |
Tên hiển thị + tên thật nếu cần |
Người dùng Lark |
Tài khoản Lark để gán task |
Lương/giờ |
Số nguyên VND/giờ, dùng tính chi phí KPI |
Ngày bắt đầu |
Ngày vào làm |
Trạng thái |
Active / Tạm nghỉ / Ngừng HĐ |
3.3 SOP — Thiết bị Live & Setup
Table ID: tblm8VKGGOOk6mWF — 15 fields, 3 views, 1 link
3.3.1 Quy tắc quản lý thiết bị
- Mỗi thiết bị = 1 record (không gộp)
- Tên thiết bị phải unique:
[Loại] - [Model] - [Mã] - Phòng live: chọn từ dropdown (Phòng 1, Phòng 2, Studio…)
- Cập nhật
Lịch bảo trì3 tháng/lần - Ghi
Chi phí bảo trìkhi phát sinh - Ghi rõ
Ghi chú sự cốnếu hỏng + người xử lý + deadline
3.3.2 Workflow
Mua thiết bị mới
↓
Tạo record (điền đủ: Mô tả, Phòng live, Vị trí lưu, Giá mua, Ngày mua, Người quản lý)
↓
Bảo trì định kỳ (cập nhật `Lịch bảo trì` + `Chi phí bảo trì`)
↓
Hỏng → ghi `Ghi chú sự cố` → chuyển `Trạng thái: Hỏng` → tạo task sửa ở 1.1
↓
Thanh lý → `Trạng thái: Thanh lý`
3.4 SOP — Quà tặng & Khuyến mãi Live
Table ID: tbleu8VjWJDcXpgk — 5 fields, 3 views
3.4.1 Khi nào tạo
- Khi có chương trình KM/quà tặng cho 1 hoặc nhiều phiên live
- Mỗi chương trình KM = 1 record (có thể kéo dài nhiều phiên)
3.4.2 Field
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên quà tặng / KM |
Tên chương trình — "Tặng sample serum khi mua 2 son" |
Giá trị/quà |
Số VND (số nguyên) |
Số lượng |
Số quà dự kiến phát |
Sản phẩm liên quan |
Link tới 5.1 (sản phẩm áp dụng) |
Trạng thái |
Sắp diễn ra / Đang chạy / Đã kết thúc / Hủy |
4. NHÓM 4 — ADS
4.0 Bức tranh tổng
4.1 Bảng ADS (1 record = 1 campaign)
↓ chạy ads
4.2 Kết quả ADS (cập nhật hàng ngày/định kỳ)
↓
ROAS, CPA, CTR → quyết định scale/pause
Tham khảo: Xem skill
meta-ads-expertcho chuyên sâu. SOP này tập trung quy trình quản lý trong Lark Base.
4.1 SOP — Bảng ADS (Campaign chính)
Table ID: tblaTax9l2dbj2ft — 28 fields, 6 views, 4 link
4.1.1 Khi nào tạo
- Khi launch 1 campaign mới trên Meta Ads (Facebook/Instagram) hoặc TikTok Ads
- Mỗi campaign = 1 record (không gộp)
- Cold/warm/retargeting → tạo campaign riêng để đo hiệu quả
4.1.2 Field bắt buộc khi tạo
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên chiến dịch |
Tên theo format: [Tháng]_[Mục tiêu]_[Sản phẩm]_[Cold/Warm] |
ID Campaign |
ID từ Meta Ads Manager (copy chính xác) |
Ad Account |
Chọn từ dropdown (Hien mew 01 / MEWART VAT 01) |
Channel |
Facebook / Instagram / TikTok / Messenger / Audience Network |
Mục đích |
Mô tả mục tiêu — "Tăng nhận diện SP mới", "Retarget khách Live" |
Đối tượng mục tiêu |
Mô tả audience — "Nữ 25-40, HCM, interest makeup" |
Ngân sách |
Số nguyên VND/ngày hoặc lifetime |
Ngày bắt đầu / Ngày kết thúc |
Dự kiến |
Ngày launch thực tế |
Ngày thực tế bật ads |
Ads Manager |
Người phụ trách |
Loại test |
A/B Creative / A/B Audience / A/B Placement / Scale / Always-on |
Kết luận test |
Win / Lose / Inconclusive + lý do (nếu đã test xong) |
Trạng thái |
Draft / Pending approval / Running / Paused / Ended / Killed |
OKR liên quan |
Link tới Objective |
Content/Brief gốc |
Link tới 2.1 (creative gốc) |
KPI liên quan |
Link tới 7.1 |
CTA |
"Mua ngay", "Đăng ký live", "Tìm hiểu thêm" |
Bảng tổng vận hành |
Link tới 1.1 (task cha) |
4.1.3 Khi nào đổi Trạng thái
| Từ | Sang | Khi nào |
|---|---|---|
| Draft | Pending approval | Sau khi creative được duyệt nội bộ |
| Pending approval | Running | Sau khi Meta approve + bật ads |
| Running | Paused | Tạm dừng (ngân sách hết, cần optimize) |
| Paused | Running | Resume |
| Running | Ended | Hết thời gian chạy |
| Running/Paused | Killed | CPM quá cao, không có tín hiệu tốt |
4.1.4 Checklist trước khi launch
- ☐ Có
Content/Brief gốc(2.1) cho creative - ☐ Creative đã duyệt (link ở
AttachmenthoặcCreative sử dụnglookup) - ☐
Ngân sáchđã được Manager duyệt - ☐ Tracking pixel/API đã setup (Pancake + Meta CAPI)
- ☐ Landing page/Shopee link đã test convert
4.2 SOP — Kết quả ADS
Table ID: tbl3tmFOLHPYevNG — 13 fields, 4 views, 1 link
4.2.1 Khi nào tạo record
- Mỗi ngày: tạo 1 record cho mỗi campaign đang chạy (để track daily performance)
- Hoặc mỗi tuần: nếu ngân sách nhỏ
4.2.2 Field bắt buộc
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên kết quả / Campaign ngày |
"[Tên campaign] - [yyyy-MM-dd]" |
Campaign |
Link tới 4.1 |
Ngày báo cáo |
Ngày của data |
Impressions |
Số nguyên |
Clicks |
Số nguyên |
Spend |
Số nguyên VND |
CPC |
= Spend / Clicks (làm tròn) |
CTR |
= Clicks / Impressions × 100, làm tròn 2 chữ số thập phân |
Orders |
Số đơn |
Revenue/GMV |
Số nguyên VND |
ROAS |
= Revenue / Spend (làm tròn 2 chữ số thập phân) |
CPA |
= Spend / Orders |
Đánh giá |
Excellent / Good / Average / Poor / Kill |
4.2.3 Quy tắc đánh giá
| ROAS | Đánh giá | Hành động |
|---|---|---|
| ≥ 5 | Excellent | Scale thêm 30-50% ngân sách |
| 3-5 | Good | Giữ nguyên, theo dõi |
| 1.5-3 | Average | Tối ưu creative/audience |
| < 1.5 | Poor | Pause + phân tích |
| < 1 | Kill | Tắt, ghi bài học |
4.2.4 Workflow review ads hàng tuần
Thứ 2 sáng:
- Pull 7 records gần nhất (4.2)
- Tính ROAS trung bình tuần
- So sánh với target ở OKR
- Quyết định: Scale / Optimize / Kill
- Update trạng thái ở 4.1 tương ứng
5. NHÓM 5 — DANH MỤC
5.0 Vai trò
Đây là các bảng DIM (dimension) — là nguồn lookup cho các bảng khác. Bắt buộc seed data trước khi vận hành.
| Bảng | Mục đích | Bảng dùng nó |
|---|---|---|
| 5.1 Sản phẩm & Sàn TMĐT | Master data sản phẩm | 2.1, 3.1, 3.4, 1.1 |
| 5.2 Nhân sự & Vai trò | Master data nhân viên | 7.2, 7.3, 7.4 |
| 5.3 Phân loại chủ đề | Taxonomy content | (chưa dùng nhiều) |
5.1 SOP — Sản phẩm & Sàn TMĐT
Table ID: tbl7oYmhBluESNdN — 19 fields
5.1.1 Khi nào tạo
- Khi có sản phẩm mới (có kế hoạch bán trong 30 ngày tới)
- Bắt buộc tạo trước khi lên kế hoạch Live/Ads cho sản phẩm đó
5.1.2 Field bắt buộc
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Mã sản phẩm |
SKU nội bộ (unique) |
Tên sản phẩm |
Tên đầy đủ |
Danh mục |
Son / Kem nền / Phấn phủ / Skincare / Phụ kiện / Khóa học |
Sàn TMĐT |
Shopee / TikTok Shop / Website / Tại store |
Giá niêm yết |
Số nguyên VND |
Giá khuyến mãi |
Số nguyên VND |
Tồn kho |
Số nguyên — sync từ Pancake/kho |
Số lượng bán/ngày |
Trung bình 7 ngày gần nhất |
Tỷ lệ chuyển đổi trong live |
%, số thập phân |
Feedback khách hàng |
Điểm 1-5 |
Nhà cung cấp |
Tên NCC |
Trạng thái sản phẩm |
Active / Ngừng kinh doanh / Hết hàng / Coming soon |
Đủ thông tin bán hàng? |
Tick khi có ảnh, mô tả, giá |
Hình ảnh sản phẩm |
Upload ảnh chính |
Link sản phẩm |
URL Shopee/TikTok Shop |
Product readiness score |
1-10, đánh giá tổng thể |
OKR liên quan |
Link nếu SP nằm trong chiến dịch |
5.1.3 Workflow cập nhật
Hàng tuần (T2):
- Sync `Tồn kho` từ Pancake
- Cập nhật `Số lượng bán/ngày` (trung bình 7 ngày)
- Review `Feedback khách hàng`
Khi có SP mới:
- Tạo record với status "Coming soon"
- Upload ảnh + viết mô tả
- Tick "Đủ thông tin bán hàng" khi ready
- Đổi sang "Active" trước ngày live/ads đầu tiên
5.2 SOP — Nhân sự & Vai trò
Table ID: tblsOCB632c39GZz — 5 fields
5.2.1 Khi nào tạo
- Khi có nhân viên mới vào Marketing team
- Hoặc khi nhân viên đổi vai trò (tạo record mới + đánh dấu cũ "Ngừng HĐ")
5.2.2 Field
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Họ tên nhân sự |
Đầy đủ họ tên |
Người dùng Lark |
Link tới user Lark (để auto-fill ở các field Owner/User khác) |
Vai trò |
Content Lead / Designer / Editor / Streamer / Ads Manager / Producer / Marketing Manager / Content Writer |
Ngày bắt đầu |
Ngày vào team |
Trạng thái |
Active / Tạm nghỉ / Ngừng HĐ |
5.2.3 Lưu ý
- Phải có record cho TẤT CẢ thành viên trước khi dùng 7.2/7.3/7.4
- Khi nhân viên nghỉ → KHÔNG xóa record, chuyển
Trạng thái = Ngừng HĐ(giữ lịch sử KPI)
5.3 SOP — Phân loại chủ đề
Table ID: tblAi5ij46Fyet3c — 3 fields
5.3.1 Mục đích
Định nghĩa taxonomy content theo Pillar + Direction. Ví dụ:
| Pillar | Direction | Mô tả |
|---|---|---|
| Education | Tutorial | Hướng dẫn makeup |
| Education | Tips | Mẹo hay |
| Sales | Product launch | Ra mắt SP |
| Sales | Promotion | Khuyến mãi |
| Branding | Behind-the-scene | Hậu trường |
| Branding | Lifestyle | Phong cách sống |
5.3.2 Quy tắc
- Chỉ Manager/Content Lead được tạo mới — để tránh phân mảnh
- Mỗi năm review lại 1 lần
- Áp dụng vào field
Chủ đề / Tuyến nội dungở 2.1
6. NHÓM 6 — TÀI CHÍNH & BÁO CÁO
6.0 Bức tranh tổng
| Bảng | Mục đích | Tần suất cập nhật |
|---|---|---|
| 6.1 Quản lý chi phí | Mỗi khoản chi (lương KM, thiết bị, ads, freelance…) | Mỗi khi phát sinh |
| 6.2 Báo cáo theo ngày | Snapshot marketing daily | Hàng ngày |
6.1 SOP — Quản lý chi phí
Table ID: tblHNhv7bXx3rqxL — 7 fields (v1.1, +1 mới)
6.1.1 Khi nào tạo record
- Mọi khoản chi của team marketing phải có record
- Bao gồm: tiền ads, lương nhân sự, freelance, thiết bị, KM, sample, hosting tool, training, PR báo chí, PR KOL…
6.1.2 Field bắt buộc
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên khoản chi |
Mô tả ngắn — "Ads Facebook tháng 7", "Thuê freelance quay 3 video", "PR Eva.vn tháng 5" |
Số tiền |
Số nguyên VND |
Ngày chi |
Ngày phát sinh |
Phân loại |
Ads / Lương / Freelance / Thiết bị / Sự kiện / Tool & Phần mềm / Đào tạo / Khác |
Loại PR (mới v1.1) |
PR báo chí / PR KOL / Không phải PR — dùng để phân biệt chi phí PR với chi phí khác (khi Phân loại = "Ads" hoặc "Khác") |
Trạng thái |
Dự kiến / Đã duyệt / Đã chi / Hoàn tiền |
Ghi chú |
Hoá đơn #, NCC, link chứng từ, link content tương ứng (nếu là PR) |
6.1.3 Quy tắc
- Trước khi chi > 5 triệu: tạo record với
Trạng thái = Dự kiến+ tạo task duyệt ở 1.1 - Sau khi Manager duyệt → chuyển
Đã duyệt - Sau khi chi tiền thực tế → chuyển
Đã chi+ dán link hoá đơn vàoGhi chú - Mỗi tháng, filter theo
Phân loạiđể tổng hợp chi phí theo loại - Với PR báo chí: sau khi chi, set
Loại PR = PR báo chí+ link tới Content ởGhi chú. Nếu record Content (2.1) chưa tạo, tạo mới rồi linkChi phí PRở field của Content.
6.1.4 Workflow PR báo chí (end-to-end)
1. Lên kế hoạch PR trong 2.1 Content (Trạng thái: Idea → Briefing)
- Set: Ngành hàng = Branding hoặc Mỹ phẩm + Khóa học
- Set: Mục tiêu content = Trust/Branding
2. Booking báo (vd: Kenh14, Eva.vn, Phunuvietnam)
- Tạo record 6.1: Số tiền = 10.000.000, Loại PR = PR báo chí
- Trạng thái: Dự kiến → Đã duyệt → Đã chi
3. Bài PR publish
- Update 2.1: Ngày publish + Link bài PR / Báo chí
- Link `Chi phí PR` ở 2.1 → trỏ về record 6.1
4. Đo lường sau 7 ngày
- View, Reaction, Comment, Share (theo bài báo — dùng tool tracking)
- Kết quả hiệu quả: GOOD nếu báo có > 5.000 view, HOT nếu > 20.000
5. Tổng kết tháng
- Tổng chi PR báo = sum records có `Loại PR = PR báo chí`
- So sánh với `Ngân sách content tháng` ở 1.2 OKR Chu kỳ
6.2 SOP — Báo cáo theo ngày
Table ID: tblGQ7z0dhj0glN1 — 7 fields, 4 views
6.2.1 SOP tạo báo cáo daily
- Mỗi ngày lúc 22h (sau khi kết thúc các live trong ngày) → tạo 1 record báo cáo
- Người chịu trách nhiệm: Marketing Manager hoặc Marketing Exec được phân công
6.2.2 Field bắt buộc
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Báo cáo ngày |
Tên ngắn — "BC ngày 10/06/2026" |
Ngày báo cáo |
Ngày của số liệu |
Doanh thu/GMV |
Số nguyên VND — tổng tất cả kênh (Live + Ads + Organic) |
Chi phí Ads |
Số nguyên VND — tổng ads các kênh |
Orders |
Số đơn |
Traffic |
Tổng viewers/lượt tiếp cận |
Ghi chú / Vấn đề chính |
1-3 bullet về điểm chính trong ngày |
6.2.3 Format báo cáo mẫu
Báo cáo ngày: 10/06/2026
- GMV: 250 triệu (Live 80% / Ads 15% / Organic 5%)
- Đơn: 320 (Live 240 / Ads 70 / Organic 10)
- Ads spend: 25 triệu (ROAS 10x)
- Top performer: Live 21h với SP son mới (50 đơn, 80 triệu)
- Vấn đề: CP tăng 20% do CPM mùa sale → đang test creative mới
- Hành động mai: A/B test 3 creative TikTok
6.2.4 Tần suất tổng hợp
| Tần suất | Dùng để |
|---|---|
| Daily | Theo dõi realtime, phát hiện bất thường |
| Weekly (T2) | So sánh tuần, điều chỉnh kế hoạch |
| Monthly | Báo cáo tổng cho Leadership, tính KPI |
7. NHÓM 7 — KPI
7.0 Bức tranh tổng
7.1 Thư viện chỉ số (Master list các KPI)
↓
7.2 Chỉ tiêu theo role tháng (Target cho từng NV từng tháng)
↓
7.3 Kết quả tháng (Actual + Score A/P/Q + Xếp loại)
↓
7.4 Nhật ký review (1-1 giữa Manager và NV)
Đây là hệ thống KPI 3 lớp: Library (định nghĩa) → Target (cam kết) → Result (thực tế) → Review (đánh giá).
7.1 SOP — Thư viện chỉ số
Table ID: tblxKpN7nYojT8gv — 16 fields
7.1.1 Khi nào tạo
- Khi cần đo lường một chỉ số mới (ví dụ: "Tỷ lệ chốt đơn live", "ROAS trung bình")
- Chỉ Manager/Leader tạo mới — tránh trùng KPI
- Tạo 1 lần rồi dùng lại cho nhiều tháng
7.1.2 Field bắt buộc
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên KPI |
Tên ngắn gọn, dễ hiểu — "GMV/giờ live", "ROAS trung bình" |
Mã KPI |
Mã unique — KPI-LIVE-001, KPI-ADS-003 |
Nhóm KPI |
Content / Live / Ads / Sản xuất / Marketing General / Cá nhân |
Role áp dụng |
Content Writer / Designer / Streamer / Ads Manager / Marketing Manager |
Nguồn bảng |
Bảng dùng để lấy data — Pancake / Meta Ads / Lark Base / Pancake + Lark |
Đơn vị |
VND / % / Đơn / View / Click / Giờ |
Hướng tăng |
Tăng (↑) hoặc Giảm (↓) |
Target mặc định |
Số — dùng làm default khi chưa custom |
Trọng số mặc định |
% weight trong tổng KPI |
Ngưỡng xanh |
Mức đạt/vượt (xuất sắc) |
Ngưỡng vàng |
Mức đạt (tốt) |
Ngưỡng đỏ |
Mức không đạt (cần cải thiện) |
Tần suất |
Daily / Weekly / Monthly / Quarterly |
Cách tính |
Công thức rõ ràng — "GMV ÷ Số giờ live" |
Mô tả |
Mô tả chi tiết KPI |
Trạng thái |
Active / Inactive |
7.1.3 Ví dụ thư viện KPI
| Mã | Tên KPI | Role | Đơn vị | Hướng | Ngưỡng xanh | Ngưỡng vàng | Ngưỡng đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KPI-LIVE-001 | GMV/giờ live | Streamer | triệu VND | ↑ | ≥ 2.5 | 1.5-2.5 | < 1.5 |
| KPI-LIVE-002 | Đơn/100 viewers | Streamer | đơn | ↑ | ≥ 5 | 3-5 | < 3 |
| KPI-ADS-001 | ROAS trung bình | Ads Manager | x | ↑ | ≥ 5 | 3-5 | < 3 |
| KPI-ADS-002 | CPA | Ads Manager | K VND | ↓ | ≤ 30 | 30-60 | > 60 |
| KPI-CONT-001 | Số content publish/tháng | Content Writer | bài | ↑ | ≥ 30 | 20-30 | < 20 |
| KPI-CONT-002 | Engagement rate | Content Writer | % | ↑ | ≥ 5 | 2-5 | < 2 |
7.2 SOP — Chỉ tiêu theo role tháng
Table ID: tblQ7FzMl8h1Dx3y — 13 fields, 1 link
7.2.1 Khi nào tạo
- Đầu mỗi tháng (trước ngày 5): Manager tạo bộ KPI cho từng nhân viên
- Mỗi KPI ở 7.1 có thể gán cho 1+ nhân viên trong tháng đó
7.2.2 Field bắt buộc
| Field | Quy tắc |
|---|---|
Tên chỉ tiêu |
Format: "[Tên NV] - [Tháng] - [Tên KPI]" |
Nhân sự |
Link tới 5.2 |
KPI |
Link tới 7.1 |
Chu kỳ |
Link tới 1.2 |
Owner trực tiếp |
Người chịu trách nhiệm chính (thường trùng Nhân sự) |
Target |
Số cụ thể cho NV này/tháng này (có thể khác default) |
Weight |
% trọng số — tổng weight của 1 NV trong 1 tháng = 100 |
Actual |
Cập nhật cuối tháng |
Score |
Tự động hoặc tự tính: so sánh Actual với ngưỡng xanh/vàng/đỏ |
Weighted Score |
= Score × Weight |
Bằng chứng/Link |
Link minh chứng (báo cáo, dashboard, hình ảnh) |
Trạng thái |
Draft / Active / Locked / Cancelled |
Manager Note |
Ghi chú của Manager (nếu có điều chỉnh) |
7.2.3 Quy trình đầu tháng
Ngày 1-3: Manager họp set KPI với từng NV
↓
Ngày 3-5: Tạo records ở 7.2 (Trạng thái: Active)
- Target cụ thể (không dùng default nếu NV đặc biệt)
- Weight tổng = 100
↓
Giữa tháng (ngày 15): Review checkpoint
↓
Cuối tháng: Cập nhật Actual → chuyển Trạng thái = Locked
7.3 SOP — Kết quả tháng (Phiếu KPI)
Table ID: tblgEJ1Wg9GRUmsf — 15 fields
7.3.1 Khi nào tạo
- Cuối mỗi tháng (ngày 28-30), tạo 1 "Phiếu KPI" cho mỗi nhân viên
- Phiếu KPI tổng hợp score A/P/Q và xếp loại cuối tháng
7.3.2 Field quan trọng
| Field | Quy tắc |
|---|---|
ID |
Auto-number |
Phiếu KPI |
Tên — "[Tên NV] - KPI [Tháng/Năm]" |
Chu kỳ |
Link tới 1.2 |
Nhân sự |
Link tới 5.2 |
Chỉ tiêu KPI |
Link tới 7.2 (1 hoặc nhiều chỉ tiêu) |
Điểm KPI |
Tổng điểm KPI (đã tính từ 7.2) |
A - Attitude |
Điểm thái độ 1-10 (do Manager chấm) |
P - Process |
Điểm quy trình 1-10 |
Q - Quality/Result |
Điểm chất lượng kết quả 1-10 |
Điểm OLE |
Tổng A+P+Q (hoặc theo công thức) |
Lương KPI pool |
Quỹ lương KPI của NV tháng đó |
Lương KPI thực nhận |
= Lương KPI pool × (Điểm OLE / max) |
Trạng thái review |
Draft / Self-review / Manager-review / Locked / Approved |
Xếp loại |
Xuất sắc / Tốt / Đạt / Cần cải thiện / Không đạt |
Nhận xét leader |
Feedback từ Manager |
7.3.3 Quy trình review cuối tháng
Ngày 28: NV tự review (cập nhật Actual ở 7.2)
↓
Ngày 29: NV tạo Phiếu KPI ở 7.3 (Trạng thái: Self-review)
↓
Ngày 30: Manager review + chấm A/P/Q + viết nhận xét
↓
Ngày 1 tháng sau: 1-1 với NV → thống nhất Xếp loại + Lương KPI
↓
Trạng thái: Approved → tạo record 7.4 Nhật ký review
7.3.4 Bảng xếp loại mẫu
| Điểm OLE | Xếp loại | Lương KPI (% pool) |
|---|---|---|
| ≥ 9.0 | Xuất sắc | 120% |
| 8.0-8.9 | Tốt | 100% |
| 7.0-7.9 | Đạt | 80-90% |
| 5.0-6.9 | Cần cải thiện | 50-70% |
| < 5.0 | Không đạt | 0-50% |
7.4 SOP — Nhật ký review
Table ID: tbl5tS3jOmxPrYvt — 10 fields
7.4.1 Mục đích
Lưu lại lịch sử 1-1 giữa Manager và NV qua các kỳ review — phục vụ audit, xét duyệt lương/thăng chức, xử lý kỷ luật.
7.4.2 Khi nào tạo
- Sau mỗi buổi review (1-1) — đặc biệt là review cuối tháng
- Khi có sự kiện quan trọng: khen thưởng, cảnh cáo, thăng chức, điều chỉnh lương
7.4.3 Field
| Field | Quy tắc |
|---|---|
ID |
Auto-number |
Tiêu đề review |
Tên buổi review — "1-1 tháng 6/2026 - Nguyễn Văn A" |
Nhân sự |
Link tới 5.2 |
Reviewer |
Người review (thường là Manager trực tiếp) |
Chu kỳ |
Link tới 1.2 |
Phiếu KPI |
Link tới 7.3 (nếu là review cuối tháng) |
Điểm mạnh |
2-3 điểm Manager đánh giá cao |
Vấn đề cần cải thiện |
2-3 điểm cần cải thiện (SMART) |
Action item tháng sau |
2-5 action cụ thể, có deadline |
Trạng thái |
Draft / Discussed / Action in progress / Done |
8. PHỤ LỤC: CHECKLIST
8.1 Checklist hàng ngày (Daily — 30 phút mỗi sáng)
[ ] 9:00 - Mở view "Hôm nay" (1.1) → check Deadline/Ngày làm việc = hôm nay
[ ] 9:00 - Mở view "Việc của tôi" → check task cá nhân
[ ] 9:30 - Check "Trễ deadline / Block" → giải quyết blocker
[ ] 12:00 - Check 4.2 (Ads result) nếu có campaign đang chạy
[ ] 17:00 - Update "Kết quả trong ngày" cho task "Đang làm"
[ ] 21:00 - Cập nhật 3.1 sau khi live kết thúc
[ ] 22:00 - Tạo/cập nhật 6.2 (Báo cáo ngày)
[ ] 22:00 - Đổi Trạng thái: Hoàn thành / Block (có ghi chú)
8.2 Checklist đầu tuần (Weekly — T2 sáng, 60 phút)
[ ] Review OKR tuần (1.3/1.4) → update progress
[ ] Check view "P0 - Tuần này" → confirm phân công
[ ] Review chi phí ads tuần qua (4.2) → quyết định scale/pause
[ ] Check tồn kho SP sắp live (5.1)
[ ] Họp weekly team 60-90 phút:
- Mỗi NV report 3-5 phút: tuần qua làm gì, tuần này làm gì, blocker
- Cập nhật 1.1 real-time trong họp
- Quyết định chiến thuật (scale/kill campaign, điều chỉnh content)
8.3 Checklist đầu tháng (Monthly — Ngày 1-5)
[ ] Tạo Chu kỳ mới ở 1.2 (nếu theo tháng)
[ ] Tạo Objectives mới ở 1.3
[ ] Tạo Key Results mới ở 1.4
[ ] Tạo Chỉ tiêu KPI mới cho từng NV ở 7.2
[ ] Seed data 5.1, 5.2 nếu có thay đổi
[ ] Review Thư viện chỉ số 7.1 → thêm KPI mới nếu cần
[ ] Lên content calendar tháng (tạo records 2.1)
[ ] Lên lịch live tháng (tạo records 3.1)
[ ] Lên kế hoạch ads tháng (tạo records 4.1)
8.4 Checklist cuối tháng (Monthly — Ngày 28-30)
[ ] Lock Actual ở 7.2 cho từng NV
[ ] NV tự tạo Phiếu KPI ở 7.3
[ ] Manager chấm A/P/Q + xếp loại
[ ] Tạo Nhật ký review 7.4 cho mỗi buổi 1-1
[ ] Tổng hợp báo cáo tháng từ 6.2
[ ] Đánh giá OKR: Achieved / Missed / Cancelled
[ ] Tạo "Bài học tháng" → input cho tháng sau
[ ] Tổng hợp chi phí tháng từ 6.1
8.5 Checklist quý (Quarterly)
[ ] Review toàn bộ OKR quý → chốt điểm
[ ] Đánh giá hiệu quả các campaign lớn trong quý
[ ] Cập nhật Thư viện KPI 7.1 (thêm/bớt KPI)
[ ] Review cơ chế hoa hồng / thưởng
[ ] Họp chiến lược quý sau với Leadership
9. GLOSSARY
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| Brief | Bản mô tả yêu cầu sáng tạo (cho content, video, thiết kế) |
| Cold audience | Nhóm khách hàng chưa từng tương tác với thương hiệu |
| CTA (Call-to-Action) | Câu kêu gọi hành động — "Mua ngay", "Đăng ký live" |
| CPA (Cost Per Acquisition) | Chi phí mỗi đơn hàng = Spend / Orders |
| CPC (Cost Per Click) | Chi phí mỗi click = Spend / Clicks |
| CTR (Click-Through Rate) | Tỷ lệ click = (Clicks / Impressions) × 100 |
| CVR (Conversion Rate) | Tỷ lệ chuyển đổi = (Orders / Clicks) × 100 |
| GMV (Gross Merchandise Value) | Tổng giá trị đơn hàng (doanh thu gộp) |
| Hook | Câu/ý mở đầu video để giữ chân người xem (3-5 giây đầu) |
| HUB | Bảng trung tâm kết nối nhiều bảng khác (1.1 là HUB chính) |
| KOL | Key Opinion Leader — người có ảnh hưởng trên MXH |
| OKR | Objectives & Key Results — khung quản trị mục tiêu |
| OLE | Output – Leadership – Execution / Outcome – Learning – Engagement (tùy context) |
| Pacing | Tốc độ tiêu ngân sách ads so với kế hoạch |
| Pillar | Trụ cột nội dung (Education, Sales, Branding…) |
| ROAS (Return On Ad Spend) | Doanh thu trên chi phí ads = Revenue / Spend |
| Script | Kịch bản chi tiết cho video hoặc live |
| SOP | Standard Operating Procedure — Quy trình chuẩn |
| Win/Fail pattern | Mẫu content thành công/thất bại để tham khảo sau |
| Workflow | Luồng công việc từ A → Z |
LỊCH SỬ CẬP NHẬT
| Phiên bản | Ngày | Thay đổi |
|---|---|---|
| v1.1 | 2026-06-10 | Bổ sung 23 field mới (19 cho 2.1 Content, 4 cho 1.2 OKR Chu kỳ, 1 cho 6.1 Tài chính) — dựa trên báo cáo nghiệm thu Content T05/2026 và 2 sheet KHCV + Kế hoạch Social 2026. Cập nhật SOP mục 1.2, 2.1, 6.1 với quy trình đo lường sau publish, phân loại Kết quả hiệu quả, quy tắc nghiệm thu lương, workflow PR báo chí end-to-end. |
| v1.0 | 2026-06-10 | Soạn lần đầu dựa trên schema scan Lark Base WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh |
Ghi chú cuối: - SOP này dựa trên schema hiện tại của Base. Khi cập nhật schema, cần review lại SOP. - Mọi thắc mắc/đề xuất cải tiến → gửi về Manager Marketing. - File nguồn scan:
marketing/larkbase-scan-WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh.json- File báo cáo scan:marketing/bao-cao-scan-larkbase-WJZmbNXCjaQ7ojsNo2OllgGFgrh.md- Script tạo field:marketing/add-fields-content.ps1- Script generate file JSON:marketing/gen-field-files.py